Sinopec Justar J700 5W-40 là dầu động cơ tổng hợp toàn phần công nghệ cao, được thiết kế để đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất của các nhà sản xuất ô tô châu Âu. Với sự kết hợp giữa cấp hiệu năng API SP mới nhất và tiêu chuẩn ACEA A3/B4, sản phẩm mang lại khả năng bôi trơn vượt trội, chống mài mòn cực cao và giữ cho động cơ luôn sạch sẽ trong suốt chu kỳ vận hành dài.
Cấp độ nhớt 5W-40 cung cấp màng dầu dày hơn và bền vững hơn ở nhiệt độ cao, đặc biệt phù hợp cho các dòng xe hạng sang, xe có công suất lớn và xe vận hành trong điều kiện khắc nghiệt.
Đặc tính kỹ thuật nổi bật
-
Màng dầu siêu bền (High Shear Stability): Bảo vệ động cơ hoàn hảo khi chạy ở tốc độ cao hoặc tải trọng nặng, ngăn ngừa hiện tượng màng dầu bị phá vỡ.
-
Tiêu chuẩn châu Âu ACEA A3/B4: Đảm bảo khả năng chống đóng cặn piston và kiểm soát muội than tuyệt vời, đặc biệt là trên các động cơ phun xăng trực tiếp hoặc động cơ diesel hạng nhẹ.
-
Chống hiện tượng đánh lửa sớm (LSPI): Đạt tiêu chuẩn API SP, bảo vệ tối đa các động cơ tăng áp (Turbocharged) khỏi hư hại piston.
-
Khả năng làm sạch động cơ ưu việt: Hệ phụ gia tẩy rửa tiên tiến giúp loại bỏ bùn dầu và ngăn ngừa hình thành cặn varnish trên các chi tiết máy.
-
Khởi động lạnh xuất sắc: Độ nhớt 5W giúp dầu lưu thông tức thì ở nhiệt độ thấp, giảm thiểu mài mòn trong những giây đầu tiên khi nổ máy.
Tiêu chuẩn và Phê duyệt (Specifications)
Sản phẩm đáp ứng và vượt xa các tiêu chuẩn:
-
API: SP / SN / CF
-
ACEA: A3/B4
-
Mercedes-Benz: MB 229.3 / 229.5
-
Volkswagen: VW 502.00 / 505.00
-
Porsche: A40
-
Renault: RN0700 / RN0710
Ứng dụng chính
-
Xe châu Âu hạng sang: Lựa chọn hàng đầu cho Mercedes-Benz, BMW, Audi, Volkswagen, Porsche, Volvo…
-
Xe công suất cao: Các dòng xe SUV cỡ lớn, xe thể thao yêu cầu dầu độ nhớt 40 để bảo vệ động cơ tốt hơn khi vận hành cường độ cao.
-
Động cơ xăng và Diesel nhẹ: Phù hợp cho cả động cơ xăng hiện đại và động cơ diesel (không có bộ lọc hạt DPF) của xe du lịch.
-
Xe chạy đường trường: Lý tưởng cho các chuyến đi dài, xe chạy cao tốc liên tục.
Thông số kỹ thuật cơ bản (Typical Data)
| Đặc tính (Properties) | Phương pháp thử | Kết quả điển hình |
| Cấp độ nhớt SAE | – | 5W-40 |
| Độ nhớt động học @ 40°C | ASTM D445 | 85.5 cSt |
| Độ nhớt động học @ 100°C | ASTM D445 | 14.2 cSt |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | ASTM D2270 | 172 |
| Điểm chớp cháy (Flash Point) | ASTM D92 | 235°C |
| Điểm đông đặc (Pour Point) | ASTM D97 | -45°C |
| Độ kiềm tổng (TBN) | ASTM D2896 | 10.2 mgKOH/g |
