Sinopec Justar J500 5W-30 được pha chế từ dầu gốc công nghệ tổng hợp kết hợp với hệ phụ gia đa năng tiên tiến. Sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn API SN và ILSAC GF-5, giúp bảo vệ tối đa các động cơ xăng tăng áp phun xăng trực tiếp (TGDI) và các dòng xe đời mới yêu cầu độ nhớt thấp để tối ưu hóa công suất.
Với cấp độ nhớt 5W-30, dầu đảm bảo khả năng bôi trơn tức thì ngay khi khởi động lạnh và duy trì màng dầu bền vững khi xe vận hành ở tốc độ cao trên đường trường.
Đặc tính kỹ thuật nổi bật
-
Tiết kiệm nhiên liệu vượt trội: Đạt tiêu chuẩn ILSAC GF-5, giúp giảm ma sát nội tại trong động cơ, từ đó tối ưu hóa lượng xăng tiêu thụ và giảm phát thải CO2.
-
Bảo vệ hệ thống kiểm soát khí thải: Hàm lượng Phốt pho và Lưu huỳnh thấp giúp kéo dài tuổi thọ cho bộ chuyển đổi xúc tác (Catalytic Converter), đáp ứng các tiêu chuẩn khí thải nghiêm ngặt.
-
Chống đóng cặn piston tuyệt vời: Giữ cho động cơ luôn sạch sẽ bằng cách ngăn ngừa sự hình thành cặn bùn và varnish (véc-ni) ở nhiệt độ cao.
-
Kiểm soát mài mòn siêu hạng: Bảo vệ hoàn hảo cho các chi tiết nhạy cảm như trục cam, con đội và vòng piston, giúp kéo dài tuổi thọ động cơ.
-
Khởi động lạnh dễ dàng: Độ nhớt 5W giúp dầu lưu thông nhanh chóng đến các chi tiết máy ngay trong vài giây đầu tiên, giảm thiểu mài mòn lúc khởi động.
Tiêu chuẩn và Phê duyệt (Specifications)
Sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn hàng đầu thế giới:
-
API: SN / SM / SL
-
ILSAC: GF-5 / GF-4
-
Ford: WSS-M2C946-A
-
Chrysler: MS-6395
Ứng dụng chính
-
Xe du lịch và xe gia đình: Phù hợp cho tất cả các dòng xe sedan, SUV, MPV chạy xăng đời mới của Toyota, Honda, Hyundai, Kia, Mazda, Ford…
-
Động cơ công nghệ mới: Đặc biệt tốt cho động cơ phun xăng trực tiếp, động cơ có trang bị turbo tăng áp hoặc van biến thiên thông minh (VVT-i, i-VTEC).
-
Xe vận hành trong thành phố: Thích hợp cho xe thường xuyên dừng đỗ liên tục hoặc chạy quãng đường ngắn khiến nhiệt độ dầu không ổn định.
Thông số kỹ thuật cơ bản (Typical Data)
| Đặc tính (Properties) | Phương pháp thử | Kết quả điển hình |
| Cấp độ nhớt SAE | – | 5W-30 |
| Độ nhớt động học @ 40°C | ASTM D445 | 62.5 cSt |
| Độ nhớt động học @ 100°C | ASTM D445 | 10.5 cSt |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | ASTM D2270 | 158 |
| Độ nhớt khởi động lạnh (CCS) @ -30°C | ASTM D5293 | 5800 mPa.s |
| Điểm chớp cháy (Flash Point) | ASTM D92 | 225°C |
| Điểm đông đặc (Pour Point) | ASTM D97 | -39°C |


