Sinopec Justar JP1 0W-30 là sự kết hợp hoàn hảo giữa công nghệ dầu gốc tổng hợp hoàn toàn (Full Synthetic) nhóm IV/V và hệ phụ gia tiên tiến nhất. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn API SP và ACEA C2, được đặc chế cho các động cơ xăng và diesel hạng nhẹ đời mới nhất, yêu cầu độ nhớt thấp để tối ưu hiệu suất và giảm phát thải môi trường.
Với cấp độ nhớt 0W-30, JP1 mang lại khả năng khởi động siêu nhanh ở nhiệt độ thấp và bảo vệ động cơ tuyệt đối ngay cả trong những điều kiện vận hành khắc nghiệt nhất.
Đặc tính kỹ thuật nổi bật
-
Tiêu chuẩn ACEA C2 (Mid-SAPS): Hàm lượng tro sunfat, phốt pho và lưu huỳnh thấp, giúp bảo vệ và kéo dài tuổi thọ cho bộ lọc hạt Diesel (DPF) và bộ xúc tác khí thải 3 thành phần (TWC).
-
Công nghệ chống LSPI (API SP): Bảo vệ các động cơ phun xăng trực tiếp tăng áp (TGDI) khỏi hư hại do hiện tượng đánh lửa sớm ở tốc độ thấp.
-
Siêu tiết kiệm nhiên liệu (ILSAC GF-6): Độ nhớt 0W giúp giảm ma sát nội tại tối đa, giúp xe lướt êm hơn và tiết kiệm xăng/dầu rõ rệt so với các dòng nhớt 5W-30 hay 10W-40.
-
Độ bền màng dầu kinh ngạc: Mặc dù độ nhớt thấp, nhưng công nghệ Siêu tổng hợp giúp màng dầu cực kỳ vững chắc, không bị cắt mạch ở nhiệt độ cao.
-
Làm sạch động cơ cấp độ cao: Ngăn ngừa hoàn toàn sự hình thành cặn bùn và cặn piston, giữ cho động cơ luôn đạt trạng thái tốt nhất như vừa xuất xưởng.
Tiêu chuẩn và Phê duyệt (Specifications)
Sản phẩm hội tụ đầy đủ các tiêu chuẩn khắt khe nhất thế giới:
-
API: SP / SN Plus / SN
-
ACEA: C2
-
ILSAC: GF-6 / GF-5
-
Ford: WSS-M2C950-A
-
Chrysler: MS-6395
Ứng dụng chính
-
Xe hơi đời mới nhất (từ 2021 trở đi): Các dòng xe yêu cầu cấp hiệu năng API SP hoặc ACEA C2.
-
Xe SUV và xe du lịch máy dầu (Diesel): Đặc biệt phù hợp cho các dòng xe máy dầu có bộ lọc hạt (DPF) như Toyota Fortuner, Hilux, Ford Everest, Ranger thế hệ mới.
-
Xe Hybrid và Start-Stop: Cấp 0W-30 cực kỳ lý tưởng cho các động cơ dừng/ngắt liên tục, cần dầu lưu thông ngay lập tức để bảo vệ máy.
-
Xe Châu Âu và Nhật Bản hiện đại: Phù hợp cho BMW, Volvo, Toyota, Honda, Mazda yêu cầu dầu nhớt loãng nhưng bảo vệ cao.
Thông số kỹ thuật cơ bản (Typical Data)
| Đặc tính (Properties) | Phương pháp thử | Kết quả điển hình |
| Cấp độ nhớt SAE | – | 0W-30 |
| Độ nhớt động học @ 40°C | ASTM D445 | 52.5 cSt |
| Độ nhớt động học @ 100°C | ASTM D445 | 10.1 cSt |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | ASTM D2270 | 180 |
| Độ nhớt CCS @ -35°C | ASTM D5293 | 5600 mPa.s |
| Điểm chớp cháy (Flash Point) | ASTM D92 | 232°C |
| Điểm đông đặc (Pour Point) | ASTM D97 | -48°C |
