AP Industrial Gear Oil AP-S 680 là dòng dầu bánh răng công nghiệp siêu trọng, được đặc chế với độ nhớt cao và hệ phụ gia chịu cực áp (EP) tiên tiến. Sản phẩm thiết kế chuyên biệt để bảo vệ các hệ thống bánh răng lớn nhất, nơi màng dầu thông thường dễ bị phá vỡ do áp lực tải trọng tĩnh và va đập cực lớn.
Sản phẩm được phân phối chính thức bởi Sinopec Việt Nam (Prana Việt Nam), cam kết đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế khắt khe nhất, bảo vệ thiết bị vận hành liên tục 24/7.
Đặc tính kỹ thuật vượt trội
-
Màng dầu bảo vệ siêu dày: Với độ nhớt ISO VG 680, dầu tạo ra lớp đệm bôi trơn cực vững chắc, ngăn ngừa hiện tượng rỗ mặt kim loại (micropitting) và mài mòn răng ngay cả khi tốc độ quay của trục cực thấp.
-
Hệ phụ gia EP Lưu huỳnh – Phốt pho đặc chủng: Khả năng kháng mài mòn ở cấp độ cao nhất, chống hàn dính bề mặt răng khi thiết bị khởi động dưới tải trọng nặng.
-
Độ bền oxy hóa và nhiệt cực cao: Ngăn chặn sự phân hủy của dầu trong môi trường làm việc nóng bức, giảm thiểu cặn bùn và kéo dài tuổi thọ của bộ truyền động.
-
Khả năng tách nước và chống rỉ sét: Giúp bảo vệ bề mặt thép và các chi tiết kim loại màu khỏi sự tấn công của độ ẩm và môi trường ăn mòn.
-
Giảm thiểu tiếng ồn và rung động: Nhờ độ nhớt cao, dầu giúp lấp đầy các khe hở cơ khí, giúp máy vận hành êm ái hơn trong các điều kiện khắc nghiệt.
Tiêu chuẩn hiệu năng (Specifications)
Đạt và vượt các tiêu chuẩn công nghiệp thế giới:
-
DIN 51517 Part 3 (CLP)
-
AGMA 9005-E02 (EP)
-
ISO 12925-1 (L-CKD)
-
U.S. Steel 224
-
David Brown S1.53.101
Ứng dụng trong công nghiệp nặng
-
Ngành Đường & Giấy: Hộp số trục cán mía, máy ép bùn, máy nghiền bột giấy công suất lớn.
-
Ngành Xi măng & Khai thác khoáng sản: Các bộ truyền động bánh răng hở lớn, máy nghiền đứng, hệ thống tời kéo tải trọng siêu trọng.
-
Công nghiệp Thép: Các dàn cán thô, hệ thống truyền động trong các lò luyện có nhiệt độ môi trường cực cao.
-
Hàng hải: Hộp số giảm tốc của các thiết bị nâng hạ siêu trường siêu trọng trên tàu và bến cảng.
Thông số kỹ thuật (Typical Data)
| Đặc tính (Properties) | Phương pháp thử | Kết quả điển hình |
| Cấp độ nhớt ISO | – | 680 |
| Tỷ trọng @ 15°C | ASTM D4052 | 0.908 |
| Độ nhớt động học @ 40°C | ASTM D445 | 680.2 cSt |
| Độ nhớt động học @ 100°C | ASTM D445 | 42.5 cSt |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | ASTM D2270 | 95 |
| Điểm chớp cháy (Flash Point) | ASTM D92 | 265°C |
| Điểm đông đặc (Pour Point) | ASTM D97 | -9°C |

