AP Industrial Gear Oil AP-S 150 là loại dầu bánh răng công nghiệp cao cấp được pha chế từ dầu gốc khoáng tinh chế cùng hệ phụ gia chịu cực áp chứa Lưu huỳnh – Phốt pho (Sulfur-Phosphorus). Sản phẩm được thiết kế để cung cấp khả năng bảo vệ vượt trội chống mài mòn, chống rỗ mặt kim loại (micropitting) và đảm bảo vận hành êm ái cho các hộp số giảm tốc độ cao cũng như tải trọng nặng.
Với độ nhớt ISO VG 150, sản phẩm duy trì màng dầu bền vững, giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị và giảm thiểu chi phí bảo trì cho các hệ thống máy móc công nghiệp.
Đặc tính kỹ thuật nổi bật
-
Khả năng chịu cực áp (EP) tuyệt vời: Bảo vệ bề mặt răng bôi trơn khỏi hiện tượng hàn dính và trầy xước ngay cả khi chịu tải trọng va đập lớn.
-
Chống mài mòn và ăn mòn: Ngăn ngừa sự mài mòn của các cặp bánh răng thép và bảo vệ các chi tiết kim loại màu khỏi sự ăn mòn của axit.
-
Ổn định nhiệt và oxy hóa cao: Ngăn ngừa sự hình thành cặn bùn và cặn carbon ở nhiệt độ cao, giúp dầu giữ được phẩm chất trong thời gian dài.
-
Khả năng tách nước nhanh: Giúp dễ dàng xả bỏ nước lẫn trong hệ thống, duy trì hiệu quả bôi trơn và chống rỉ sét.
-
Chống tạo bọt tốt: Đảm bảo màng dầu liên tục, không bị đứt đoạn, giúp hệ thống truyền động vận hành ổn định và giảm tiếng ồn.
Tiêu chuẩn hiệu năng (Specifications)
Dòng dầu AP-S 150 đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế:
-
DIN 51517 Part 3 (CLP)
-
AGMA 9005-E02
-
ISO 12925-1 (L-CKD)
-
U.S. Steel 224
Ứng dụng chính
-
Hộp số giảm tốc công nghiệp: Sử dụng cho các loại bánh răng thẳng, bánh răng nghiêng, bánh răng côn trong các ngành xi măng, thép, giấy, dệt may.
-
Hệ thống truyền động tải nặng: Các thiết bị nâng hạ, băng tải, máy nghiền, máy trộn và các máy công cụ yêu cầu dầu bánh răng ISO 150.
-
Ổ đỡ và các khớp nối: Bôi trơn các ổ lăn và ổ trượt làm việc dưới tải trọng cao.
-
Phương pháp bôi trơn: Phù hợp cho cả hệ thống bôi trơn cưỡng bức (tuần hoàn) hoặc bôi trơn bằng phương pháp vung té dầu (tắm dầu).
Thông số kỹ thuật cơ bản (Typical Data)
| Đặc tính (Properties) | Phương pháp thử | Kết quả điển hình |
| Cấp độ nhớt ISO | – | 150 |
| Tỷ trọng @ 15°C | ASTM D4052 | 0.890 |
| Độ nhớt động học @ 40°C | ASTM D445 | 150.5 cSt |
| Độ nhớt động học @ 100°C | ASTM D445 | 14.8 cSt |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | ASTM D2270 | 98 |
| Điểm chớp cháy (Flash Point) | ASTM D92 | 240°C |
| Điểm đông đặc (Pour Point) | ASTM D97 | -12°C |

