AP Industrial Gear Oil AP-S 220 là dầu bánh răng công nghiệp hiệu suất cao, được đặc chế từ dầu gốc khoáng tinh lọc và hệ phụ gia chịu cực áp (EP) tiên tiến. Sản phẩm thiết kế để bảo vệ các bộ truyền động bánh răng làm việc dưới điều kiện tải trọng nặng, va đập mạnh và nhiệt độ vận hành cao.
Với độ nhớt ISO VG 220, màng dầu có độ dày lý tưởng để bao phủ và bảo vệ hoàn hảo bề mặt răng khỏi hiện tượng rỗ mặt (pitting) và mài mòn, giúp hệ thống vận hành bền bỉ và ổn định.
Đặc tính kỹ thuật nổi bật
-
Bảo vệ cực áp (EP) vượt trội: Ngăn ngừa tối đa sự tiếp xúc kim loại – kim loại, chống hàn dính răng và trầy xước bề mặt dưới tải trọng cực lớn.
-
Chống oxy hóa và bền nhiệt: Hạn chế tối đa việc hình thành cặn bùn, giúp dầu không bị đặc lại trong quá trình sử dụng, kéo dài thời gian thay dầu.
-
Khả năng tách nước siêu tốc: Dễ dàng loại bỏ nước ngưng tụ hoặc nước lẫn vào hệ thống, ngăn ngừa nhũ tương hóa và rỉ sét bên trong hộp số.
-
Chống ăn mòn và gỉ sét: Bảo vệ các chi tiết bánh răng và ổ đỡ làm từ thép hoặc đồng thau khỏi sự tấn công của các tác nhân ăn mòn.
-
Độ ổn định cắt thái cao: Duy trì độ nhớt ổn định trong suốt chu kỳ sử dụng, đảm bảo áp suất bôi trơn luôn đạt chuẩn.
Tiêu chuẩn hiệu năng (Specifications)
Sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của ngành:
-
DIN 51517 Part 3 (CLP)
-
AGMA 9005-E02 (EP)
-
ISO 12925-1 (L-CKD)
-
U.S. Steel 224
-
David Brown S1.53.101
Ứng dụng chính
-
Hộp số công nghiệp tải trọng nặng: Sử dụng cho các hệ thống bánh răng thẳng, nghiêng, côn trong nhà máy xi măng, cán thép, khai thác khoáng sản.
-
Thiết bị xây dựng và cầu cảng: Các bộ tời kéo, hệ thống truyền động của máy xúc, cần trục tháp.
-
Máy ép, máy nghiền, máy trộn: Các thiết bị có mô-men xoắn lớn và tải trọng thay đổi liên tục.
-
Ổ đỡ tải trọng cao: Phù hợp bôi trơn các ổ lăn, ổ trượt yêu cầu dầu độ nhớt 220 có tính năng chịu cực áp.
Thông số kỹ thuật cơ bản (Typical Data)
| Đặc tính (Properties) | Phương pháp thử | Kết quả điển hình |
| Cấp độ nhớt ISO | – | 220 |
| Tỷ trọng @ 15°C | ASTM D4052 | 0.895 |
| Độ nhớt động học @ 40°C | ASTM D445 | 220.8 cSt |
| Độ nhớt động học @ 100°C | ASTM D445 | 19.2 cSt |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | ASTM D2270 | 97 |
| Điểm chớp cháy (Flash Point) | ASTM D92 | 245°C |
| Điểm đông đặc (Pour Point) | ASTM D97 | -12°C |

