Sinopec Marine TPEO 4025 là dầu nhớt piston thân dài (Trunk Piston Engine Oil) hiệu suất cao, được thiết kế chuyên biệt cho các động cơ diesel trung tốc (Medium Speed) sử dụng nhiên liệu dầu nặng (HFO) có hàm lượng lưu huỳnh trung bình.
Với cấp độ nhớt SAE 40 và trị số kiềm TBN 25, sản phẩm cung cấp khả năng bảo vệ vượt trội cho sơ-mi xi lanh và hệ thống truyền động, đảm bảo động cơ vận hành bền bỉ ngay cả trong điều kiện tải trọng nặng và nhiệt độ cao liên tục.
Đặc tính kỹ thuật nổi bật
-
Độ bền màng dầu tối ưu (SAE 40): Duy trì áp suất dầu ổn định, làm kín xéc-măng hiệu quả và giảm thiểu mài mòn cho các chi tiết máy trong môi trường nhiệt độ cao.
-
Khả năng trung hòa axit mạnh mẽ (TBN 25): Bảo vệ các chi tiết bằng hợp kim và bề mặt kim loại khỏi sự ăn mòn của axit sulfuric sinh ra từ quá trình đốt cháy nhiên liệu HFO.
-
Kiểm soát cặn bẩn tuyệt vời: Hệ phụ gia tẩy rửa và phân tán cao cấp giúp ngăn ngừa sự hình thành cặn carbon và bùn dầu, giữ cho piston và các rãnh xéc-măng luôn sạch sẽ.
-
Tách nước và lọc sạch nhanh chóng: Khả năng kháng nhũ tương hóa cực tốt, giúp dễ dàng loại bỏ nước và tạp chất thông qua hệ thống máy lọc ly tâm trên tàu.
-
Ổn định nhiệt và oxy hóa: Chống lại sự biến chất của dầu, kéo dài tuổi thọ sử dụng và giảm chi phí thay dầu định kỳ.
Ứng dụng chính
-
Động cơ chính và máy phụ (D/G): Thích hợp cho các dòng động cơ trung tốc của MAN Energy Solutions, Wärtsilä, MaK, Yanmar, Daihatsu…
-
Nhiên liệu: Sử dụng cho các động cơ chạy nhiên liệu dầu nặng (Residual Fuels) có hàm lượng lưu huỳnh từ 1.0% đến 2.5%.
-
Hệ thống tuần hoàn: Có thể sử dụng cho bôi trơn ổ đỡ, hộp số giảm tốc hàng hải và các thiết bị yêu cầu dầu nhớt SAE 40 có tính tẩy rửa cao.
Thông số kỹ thuật cơ bản (Typical Data)
| Đặc tính (Properties) | Phương pháp thử | Kết quả điển hình |
| Cấp độ nhớt SAE | – | 40 |
| Trị số kiềm tổng (TBN) | ASTM D2896 | 25.0 mgKOH/g |
| Độ nhớt động học @ 100°C | ASTM D445 | 14.5 cSt |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | ASTM D2270 | 98 |
| Điểm chớp cháy (Flash Point) | ASTM D92 | 245°C |
| Điểm đông đặc (Pour Point) | ASTM D97 | -15°C |


