Sinopec Marine TPEO 4015 là dầu nhớt động cơ piston thân dài (Trunk Piston Engine Oil) hiệu suất cao, được đặc chế cho các động cơ diesel trung tốc (Medium Speed) chạy nhiên liệu dầu nặng (HFO) hoặc dầu màng (MDO) có hàm lượng lưu huỳnh lên đến 1.5%.
Với cấp độ nhớt SAE 40, sản phẩm cung cấp màng dầu bôi trơn dày hơn, giúp bảo vệ động cơ tối ưu trong môi trường làm việc có nhiệt độ cao và duy trì áp suất dầu ổn định.
Đặc tính kỹ thuật nổi bật
-
Màng dầu bền bỉ (SAE 40): Khả năng chịu tải cực tốt, giúp làm kín xéc-măng và sơ-mi xi lanh hiệu quả, giảm tiêu hao dầu nhớt.
-
Kiểm soát cặn bẩn và tẩy rửa ưu việt: Ngăn ngừa sự hình thành cặn carbon trên piston và các rãnh xéc-măng, giữ cho động cơ luôn sạch sẽ.
-
Trung hòa axit mạnh mẽ (TBN 15): Bảo vệ các chi tiết máy chống lại sự ăn mòn hóa học từ các sản phẩm phụ của quá trình cháy nhiên liệu có lưu huỳnh.
-
Khả năng tách nước và lọc tuyệt vời: Dễ dàng loại bỏ nước biển và tạp chất rắn qua máy lọc ly tâm, giúp duy trì đặc tính lý hóa của dầu trong thời gian dài.
-
Độ bền oxy hóa vượt trội: Chống lại sự biến chất của dầu dưới tác động của nhiệt độ cao, kéo dài khoảng thời gian thay dầu.
Ứng dụng chính
-
Động cơ chính và máy phát điện tàu biển: Phù hợp cho các dòng động cơ trung tốc của các hãng MAN Energy Solutions, Wärtsilä, MaK, Yanmar, Daihatsu, Hanshin…
-
Nhiên liệu: Sử dụng cho động cơ chạy nhiên liệu dầu nặng (Residual Fuels) có hàm lượng lưu huỳnh thấp và trung bình (tối đa 1.5%).
-
Các ứng dụng khác: Bôi trơn các hệ thống tuần hoàn, hộp số giảm tốc hàng hải và các thiết bị yêu cầu dầu nhớt cấp độ SAE 40 có tính tẩy rửa cao.
Thông số kỹ thuật cơ bản (Typical Data)
| Đặc tính (Properties) | Phương pháp thử | Kết quả điển hình |
| Cấp độ nhớt SAE | – | 40 |
| Trị số kiềm tổng (TBN) | ASTM D2896 | 15.0 mgKOH/g |
| Độ nhớt động học @ 100°C | ASTM D445 | 14.5 cSt |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | ASTM D2270 | 98 |
| Điểm chớp cháy (Flash Point) | ASTM D92 | 245°C |
| Điểm đông đặc (Pour Point) | ASTM D97 | -15°C |

