Sinopec Justar J700 5W-30 được sản xuất từ dầu gốc tổng hợp chất lượng siêu tinh khiết cùng hệ phụ gia tiên tiến nhất hiện nay. Sản phẩm được thiết kế đặc biệt để đáp ứng các yêu cầu khắt khe của tiêu chuẩn API SP, giúp giải quyết triệt để hiện tượng đánh lửa sớm ở tốc độ thấp (LSPI) – một vấn đề phổ biến trên các dòng động cơ tăng áp phun xăng trực tiếp (TGDI) đời mới.
Với cấp độ nhớt 5W-30, J700 mang lại sự bảo vệ tuyệt đối cho động cơ, giúp xe vận hành êm ái, mạnh mẽ và tiết kiệm nhiên liệu tối đa trong mọi điều kiện thời tiết.
Đặc tính kỹ thuật nổi bật
-
Chống hiện tượng LSPI (Low-Speed Pre-Ignition): Bảo vệ các chi tiết máy (piston, xéc-măng) khỏi hư hại do hiện tượng đánh lửa sớm, đặc biệt quan trọng cho các động cơ Turbo tăng áp đời mới.
-
Tiết kiệm nhiên liệu tối ưu: Đạt tiêu chuẩn ILSAC GF-6A, giúp giảm ma sát vượt trội, tối ưu hóa công suất động cơ và giảm chi phí vận hành.
-
Kiểm soát cặn bùn và làm sạch động cơ: Khả năng tẩy rửa cực tốt giúp ngăn ngừa tích tụ cặn bám trên piston và van, giữ cho động cơ luôn như mới.
-
Độ bền màng dầu cực cao: Duy trì khả năng bôi trơn ổn định ngay cả khi động cơ hoạt động ở nhiệt độ và áp suất cực cao, ngăn ngừa mài mòn trục cam và xích cam.
-
Kéo dài chu kỳ thay dầu: Nhờ gốc tổng hợp toàn phần, dầu có độ bền oxy hóa rất cao, cho phép xe vận hành quãng đường dài hơn mới cần thay dầu định kỳ.
Tiêu chuẩn và Phê duyệt (Specifications)
Sản phẩm vượt qua các tiêu chuẩn khắt khe nhất của ngành:
-
API: SP / SN Plus / SN
-
ILSAC: GF-6A / GF-5
-
Ford: WSS-M2C961-A1
-
Chrysler: MS-6395
Ứng dụng chính
-
Xe sang và xe đời mới: Lựa chọn hoàn hảo cho các dòng xe Mercedes-Benz, BMW, Audi, Lexus và các dòng xe cao cấp của Toyota, Honda, Ford, Hyundai…
-
Động cơ Turbo tăng áp (TGDI): Khuyến nghị đặc biệt cho các dòng xe sử dụng công nghệ phun xăng trực tiếp và tăng áp yêu cầu tiêu chuẩn API SP.
-
Xe Hybrid: Rất phù hợp cho các dòng xe Hybrid cần dầu nhớt loãng, lưu chuyển nhanh để bảo vệ động cơ trong chu kỳ dừng/khởi động liên tục.
Thông số kỹ thuật cơ bản (Typical Data)
| Đặc tính (Properties) | Phương pháp thử | Kết quả điển hình |
| Cấp độ nhớt SAE | – | 5W-30 |
| Độ nhớt động học @ 40°C | ASTM D445 | 60.8 cSt |
| Độ nhớt động học @ 100°C | ASTM D445 | 10.4 cSt |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | ASTM D2270 | 162 |
| Độ nhớt CCS @ -30°C | ASTM D5293 | 5200 mPa.s |
| Điểm chớp cháy (Flash Point) | ASTM D92 | 230°C |
| Điểm đông đặc (Pour Point) | ASTM D97 | -42°C |
