Sinopec L-HV 100 là dầu thủy lực chống mài mòn hiệu suất cao, được pha chế từ dầu gốc khoáng nhóm II tinh lọc kỹ lưỡng cùng hệ phụ gia cải thiện chỉ số độ nhớt (VI) có độ bền cắt tuyệt vời. Sản phẩm được thiết kế để duy trì màng dầu dày và vững chắc, giúp bảo vệ hệ thống thủy lực khỏi mài mòn và rò rỉ ngay cả dưới áp suất cực cao và nhiệt độ vận hành lớn.
Với chỉ số độ nhớt vượt trội so với dòng L-HM thông thường, L-HV 100 đảm bảo máy móc hoạt động chính xác từ lúc khởi động cho đến khi làm việc ở cường độ cao nhất.
Đặc tính kỹ thuật nổi bật
-
Chỉ số độ nhớt cực cao (VI > 140): Duy trì độ nhớt ổn định vượt trội. Dầu không bị loãng quá mức khi máy nóng, giúp duy trì áp suất hệ thống và ngăn ngừa hiện tượng “đuối” máy (giảm hiệu suất truyền động).
-
Khả năng bôi trơn bảo vệ tối đa: Cấp độ nhớt 100 tạo ra màng dầu dày, giúp làm kín các khe hở trong bơm và piston cũ, giảm thiểu rò rỉ nội bộ và tiếng ồn.
-
Chống mài mòn siêu việt: Hệ phụ gia chống mài mòn tiên tiến bảo vệ hoàn hảo cho bơm piston, bơm bánh răng và các van phân phối dưới tải trọng cực nặng.
-
Độ bền cắt (Shear Stability) xuất sắc: Các phân tử polymer chịu được lực cắt lớn, không bị biến chất hay suy giảm độ nhớt trong suốt chu kỳ sử dụng dài.
-
Tách nước và giải phóng khí nhanh: Ngăn ngừa hiện tượng nhũ tương hóa và xâm thực (cavitation), bảo vệ hệ thống khỏi rỉ sét và oxy hóa.
Tiêu chuẩn và Phê duyệt (Specifications)
Sản phẩm đáp ứng và vượt xa các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế:
-
ISO 11158: L-HV
-
DIN 51524: Part 3 (HVLP)
-
ASTM: D6158
-
Eaton Vickers: M-2950-S / I-286-S
-
Parker Denison: HF-0 / HF-1 / HF-2
Ứng dụng chính
-
Thiết bị khai khoáng và xây dựng hạng nặng: Máy xúc đào cỡ lớn, máy khoan hầm, máy nghiền đá hoạt động ngoài trời nắng nóng liên tục.
-
Thiết bị hàng hải: Hệ thống tời kéo neo, cần cẩu boong, máy lái trên tàu biển viễn dương yêu cầu độ nhớt cao để chịu tải và chống ăn mòn muối biển.
-
Máy công nghiệp cũ: Các hệ thống thủy lực đã qua sử dụng lâu ngày, có độ rơ lỏng giữa các chi tiết, cần dầu độ nhớt 100 để làm kín và duy trì áp suất.
-
Hệ thống thủy lực nhiệt độ cao: Các thiết bị làm việc gần nguồn nhiệt hoặc trong các nhà máy luyện kim, xi măng.
Thông số kỹ thuật cơ bản (Typical Data)
| Đặc tính (Properties) | Phương pháp thử | Kết quả điển hình |
| Cấp độ nhớt ISO | – | 100 |
| Độ nhớt động học @ 40°C | ASTM D445 | 100.5 cSt |
| Độ nhớt động học @ 100°C | ASTM D445 | 14.2 cSt |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | ASTM D2270 | 145 |
| Điểm chớp cháy (Flash Point) | ASTM D92 | 250°C |
| Điểm đông đặc (Pour Point) | ASTM D97 | -30°C |
| Tỷ trọng @ 15°C | ASTM D4052 | 0.885 kg/l |

