Sinopec L-HM 68 là dòng dầu thủy lực chất lượng cao được pha chế từ dầu gốc khoáng tinh chế và hệ phụ gia chống mài mòn có chứa kẽm (Zinc-based). Sản phẩm được thiết kế để cung cấp khả năng bảo vệ vượt trội cho các bơm thủy lực, van và các bộ phận truyền động trong các hệ thống thủy lực áp suất cao, hoạt động liên tục.
Với độ nhớt ISO VG 68, sản phẩm duy trì màng dầu dày và ổn định, giúp làm kín hệ thống và giảm thiểu rò rỉ ngay cả khi máy móc đã qua thời gian dài sử dụng.
Đặc tính kỹ thuật nổi bật
-
Chống mài mòn ưu việt: Hệ phụ gia chống mài mòn tiên tiến giúp bảo vệ các bề mặt kim loại, kéo dài tuổi thọ của bơm piston, bơm bánh răng và bơm cánh gạt.
-
Độ bền oxy hóa và ổn định nhiệt: Ngăn ngừa sự hình thành cặn bùn và varnish (véc-ni) bên trong hệ thống, giúp các van điều khiển hoạt động chính xác và nhạy bén.
-
Khả năng tách nước và chống tạo bọt xuất sắc: Dễ dàng tách nước ra khỏi dầu tại bể chứa và giải phóng khí nhanh chóng, ngăn ngừa hiện tượng xâm thực (cavitation) gây hỏng bơm.
-
Chống gỉ và chống ăn mòn: Bảo vệ hiệu quả các thành phần kim loại màu và thép trong môi trường có độ ẩm cao hoặc nhiễm hơi nước.
-
Tính tương thích cao: Hoàn toàn tương thích với các loại vật liệu làm kín (seal) thông dụng như Nitrile, Silicone và Fluorocarbon, giúp ngăn ngừa rò rỉ dầu.
Tiêu chuẩn và Phê duyệt (Specifications)
Sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn công nghiệp quốc tế:
-
ISO 11158: L-HM
-
DIN 51524: Part 2 (HLP)
-
ASTM: D6158
-
Eaton Vickers: M-2950-S / I-286-S
-
Parker Denison: HF-0 / HF-1 / HF-2
Ứng dụng chính
-
Máy móc công nghiệp: Sử dụng trong máy ép nhựa, máy công cụ (CNC), máy dập, hệ thống nâng hạ và các dây chuyền sản xuất tự động.
-
Thiết bị xây dựng và công trình: Các hệ thống thủy lực của máy xúc, máy đào, máy ủi vận hành trong điều kiện tải trọng nặng.
-
Thiết bị hàng hải: Các hệ thống lái, tời kéo, cần cẩu và thiết bị boong trên tàu thủy.
-
Các hệ thống bánh răng: Có thể sử dụng cho các hộp số tải trọng nhẹ yêu cầu dầu có tính năng chống mài mòn.
Thông số kỹ thuật cơ bản (Typical Data)
| Đặc tính (Properties) | Phương pháp thử | Kết quả điển hình |
| Cấp độ nhớt ISO | – | 68 |
| Độ nhớt động học @ 40°C | ASTM D445 | 68.2 cSt |
| Độ nhớt động học @ 100°C | ASTM D445 | 8.8 cSt |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | ASTM D2270 | 102 |
| Điểm chớp cháy (Flash Point) | ASTM D92 | 245°C |
| Điểm đông đặc (Pour Point) | ASTM D97 | -15°C |
| Tỷ trọng @ 15°C | ASTM D4052 | 0.880 kg/l |
