Sinopec EP Lithium Grease NLGI 0 là dòng mỡ bôi trơn gốc Lithium được tăng cường hệ phụ gia chịu cực áp (Extreme Pressure – EP) mạnh mẽ. Với độ đặc cấp NLGI 0 (dạng mỡ mềm, bán lỏng), sản phẩm được thiết kế để hoạt động ổn định trong các hệ thống yêu cầu khả năng bơm tuyệt vời ở nhiệt độ thấp hoặc các hộp số giảm tốc yêu cầu mỡ có tính lưu động cao nhưng vẫn bảo vệ được bánh răng dưới tải trọng nặng.
Sản phẩm được phân phối chính thức bởi Sinopec Việt Nam (Prana Việt Nam), đáp ứng các tiêu chuẩn bôi trơn khắt khe nhất trong công nghiệp nặng và vận tải.
Đặc tính kỹ thuật vượt trội
-
Khả năng chịu cực áp (EP) siêu hạng: Bảo vệ bề mặt kim loại khỏi hiện tượng mài mòn, rỗ mặt và hàn dính dưới điều kiện tải trọng va đập và áp lực cực lớn.
-
Độ lưu động tuyệt vời (NLGI 0): Dễ dàng bơm qua các đường ống dài và nhỏ của hệ thống bôi trơn trung tâm mà không gây tắc nghẽn, ngay cả trong điều kiện thời tiết lạnh.
-
Tính ổn định cơ học cao: Duy trì cấu trúc mỡ ổn định, không bị tách dầu quá mức hoặc biến chất trong quá trình vận hành liên tục.
-
Chống rỉ sét và oxy hóa: Bảo vệ vòng bi và bánh răng khỏi sự tấn công của độ ẩm và các tác nhân ăn mòn hóa học, kéo dài tuổi thọ thiết bị.
-
Khả năng bám dính tốt: Dù ở dạng bán lỏng, mỡ vẫn tạo được màng bảo vệ bám chắc trên các bề mặt chuyển động, giảm ma sát tối đa.
Tiêu chuẩn hiệu năng (Specifications)
Sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế:
-
ASTM D4950 (Cấp LB)
-
GB 7323-94
-
ISO 6743-9: L-XBCFB 0
-
DIN 51502: KP0K-20
Ứng dụng chuyên biệt
-
Hệ thống bôi trơn trung tâm (Centralized Lubrication): Sử dụng cho xe tải nặng, máy xúc mỏ, các dây chuyền sản xuất tự động có hệ thống bơm mỡ tự động đi đến nhiều điểm bôi trơn.
-
Hộp số giảm tốc kín: Các hộp số yêu cầu dùng mỡ thay cho dầu nhớt để tránh rò rỉ (như hộp số máy nông nghiệp, hộp số giảm tốc nhỏ công nghiệp).
-
Vòng bi chịu tải chậm: Các ổ đỡ làm việc trong điều kiện tốc độ thấp nhưng áp lực cực cao và yêu cầu mỡ mềm để thẩm thấu sâu.
-
Thiết bị vận hành vùng lạnh: Các máy móc làm việc trong môi trường nhiệt độ thấp, nơi mỡ NLGI 2 hoặc 3 sẽ bị cứng lại.
Thông số kỹ thuật (Typical Data)
| Đặc tính (Properties) | Phương pháp thử | Kết quả điển hình |
| Cấp độ đặc NLGI | – | 0 |
| Màu sắc | Quan sát | Vàng hổ phách / Nâu nhẹ |
| Chất làm đặc | – | Lithium Soap |
| Độ xuyên kim (0.1mm) | ASTM D217 | 355 – 385 |
| Điểm nhỏ giọt (°C) | ASTM D566 | > 170°C |
| Tải trọng hàn dính (4-ball Weld) | ASTM D2596 | 250 kgf (min) |
| Độ nhớt dầu gốc @ 40°C | ASTM D445 | 150 – 200 cSt |


