AE 46 Long Life Hydraulic Oil là dòng dầu thủy lực cao cấp được pha chế từ dầu gốc tinh lọc nhóm II/III kết hợp với hệ phụ gia siêu sạch, chống mài mòn không tro (Ashless) hoặc hàm lượng kẽm thấp. Sản phẩm được thiết kế chuyên biệt để kéo dài chu kỳ thay dầu gấp 2-3 lần so với các dòng dầu thủy lực thông thường, giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí vận hành và bảo vệ môi trường.
Sản phẩm được phân phối chính thức bởi Sinopec Việt Nam (Prana Việt Nam), đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất của các nhà sản xuất bơm thủy lực danh tiếng như Denison, Eaton Vickers và Cincinnati Machine.
Đặc tính kỹ thuật vượt trội
-
Tuổi thọ kéo dài (Long Life): Khả năng chống oxy hóa cực tốt giúp ngăn ngừa hiện tượng dầu bị đặc lại hoặc hình thành cặn bùn, ngay cả khi vận hành ở nhiệt độ cao liên tục.
-
Chống mài mòn ưu việt: Bảo vệ tối đa các chi tiết trong bơm thủy lực (bơm piston, bơm bánh răng, bơm cánh gạt) khỏi hiện tượng ăn mòn và trầy xước, kéo dài tuổi thọ thiết bị.
-
Tính lọc tách tuyệt vời: Ngăn ngừa tắc nghẽn bộ lọc, giúp hệ thống luôn sạch sẽ và duy trì áp suất ổn định.
-
Khả năng tách nước và chống tạo bọt nhanh: Đảm bảo truyền động năng lượng hiệu quả, không bị tổn hao do bọt khí và dễ dàng xả bỏ nước lẫn trong hệ thống.
-
Tương thích hoàn hảo với phớt: Không gây trương nở hoặc làm hỏng các loại gioăng phớt cao su, ngăn ngừa rò rỉ dầu.
Tiêu chuẩn hiệu năng (Specifications)
Sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế cao nhất:
-
ISO 11158 (L-HM)
-
DIN 51524 Part 2 (HLP)
-
Denison HF-0 / HF-1 / HF-2
-
Eaton Vickers M-2950-S / I-286-S
-
Cincinnati Machine P-68, P-69, P-70
Ứng dụng chính
-
Hệ thống thủy lực công nghiệp: Máy ép nhựa, máy công cụ CNC, máy chấn bẻ kim loại yêu cầu dầu có độ sạch và tuổi thọ cao.
-
Thiết bị xây dựng & Khai khoáng: Xe xúc, xe đào, xe cẩu và các thiết bị thủy lực làm việc cường độ cao tại công trường.
-
Hệ thống thủy lực hàng hải: Các thiết bị lái, tời kéo và hệ thống điều khiển trên tàu biển.
-
Nhà máy sản xuất tự động hóa: Các dây chuyền yêu cầu độ chính xác cao và hạn chế tối đa thời gian dừng máy để thay dầu.
Thông số kỹ thuật (Typical Data)
| Đặc tính (Properties) | Phương pháp thử | Kết quả điển hình |
| Cấp độ nhớt ISO | – | 46 |
| Tỷ trọng @ 15°C | ASTM D4052 | 0.865 |
| Độ nhớt động học @ 40°C | ASTM D445 | 46.2 cSt |
| Độ nhớt động học @ 100°C | ASTM D445 | 6.8 cSt |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | ASTM D2270 | 110 |
| Điểm chớp cháy (Flash Point) | ASTM D92 | 230°C |
| Điểm đông đặc (Pour Point) | ASTM D97 | -24°C |
| Thử nghiệm độ bền Oxy hóa (TOST) | ASTM D943 | > 5.000 giờ |
