Sinopec Crystal Grease NLGI 3 là dòng mỡ bôi trơn đa năng thế hệ mới, được pha chế từ dầu gốc khoáng tinh lọc cực cao và chất làm đặc gốc Lithium chuyên dụng. Điểm khác biệt lớn nhất của dòng Crystal chính là độ tinh khiết và vẻ ngoài trong suốt như pha lê, giúp người vận hành dễ dàng quan sát tình trạng bám bẩn hoặc nhiễm tạp chất của mỡ trong quá trình sử dụng.
Sản phẩm được cung cấp bởi Sinopec Việt Nam (Prana Việt Nam), đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khen về bôi trơn sạch và bảo vệ thiết bị trong điều kiện vận hành thông thường đến trung bình.
Đặc tính kỹ thuật vượt trội
-
Độ tinh khiết cao (Crystal Clear): Vẻ ngoài trong suốt giúp nhận diện dễ dàng các tạp chất lạ xâm nhập vào hệ thống bôi trơn, đảm bảo quy trình bảo trì luôn sạch sẽ.
-
Khả năng kháng nước ưu việt: Màng mỡ có cấu trúc bền vững, không bị rửa trôi bởi nước hoặc độ ẩm cao, cực kỳ phù hợp cho các thiết bị vận hành ngoài trời hoặc thường xuyên tiếp xúc với nước.
-
Độ đặc NLGI 3 ổn định: Khả năng bám dính tốt trên bề mặt kim loại, không bị văng khỏi vòng bi khi quay tốc độ cao hoặc bị chảy lỏng ở nhiệt độ cao.
-
Chống rỉ sét và oxy hóa: Bảo vệ bề mặt kim loại khỏi sự ăn mòn của môi trường, giữ cho thiết bị luôn sáng bóng và hoạt động trơn tru.
-
Tính đa năng và an toàn: Phù hợp bôi trơn cho nhiều loại vòng bi, khớp nối và các chi tiết chuyển động trong các ngành công nghiệp yêu cầu độ sạch cao.
Tiêu chuẩn hiệu năng (Specifications)
Sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật:
-
Q/SH303 266
-
ISO 6743-9: L-XBCBA 3
-
DIN 51502: K3K-20
Ứng dụng phổ biến
-
Công nghiệp thực phẩm & Dược phẩm (Khu vực gián tiếp): Bôi trơn các băng tải, vòng bi máy đóng gói, máy dán nhãn nơi yêu cầu mỡ sạch và không gây vệt màu.
-
Ngành dệt may & Giày da: Các trục xoay, khớp nối của máy may, máy dệt nơi mỡ màu đỏ hoặc nâu thông thường dễ gây bẩn sản phẩm.
-
Thiết bị gia dụng & Đồ điện: Các vòng bi quạt, mô tơ nhỏ, bản lề cửa và các thiết bị yêu cầu tính thẩm mỹ cao.
-
Vòng bi máy móc thông dụng: Sử dụng cho các vòng bi xe máy, xe đạp và các thiết bị cơ khí làm việc trong môi trường ẩm ướt.
Thông số kỹ thuật (Typical Data)
| Đặc tính (Properties) | Phương pháp thử | Kết quả điển hình |
| Cấp độ đặc NLGI | – | 3 |
| Màu sắc | Quan sát | Trong suốt (Crystal) |
| Chất làm đặc | – | Lithium Soap |
| Độ xuyên kim (0.1mm) | ASTM D217 | 220 – 250 |
| Điểm nhỏ giọt (°C) | ASTM D566 | > 185°C |
| Tách dầu (100°C, 24h) | ASTM D1742 | < 2% |
| Độ nhớt dầu gốc @ 40°C | ASTM D445 | 100 – 110 cSt |

