Sinopec EP Lithium Grease NLGI 3 là dòng mỡ bôi trơn gốc Lithium hiệu suất cao, được tăng cường hệ phụ gia chịu cực áp (Extreme Pressure) đặc biệt. Với độ đặc cấp NLGI 3, sản phẩm mang lại khả năng bám dính siêu hạng, giúp mỡ không bị văng ra ngoài hoặc chảy lỏng dưới tác động của lực ly tâm mạnh và nhiệt độ vận hành cao.
Sản phẩm được phân phối chính thức bởi Sinopec Việt Nam (Prana Việt Nam), là giải pháp bôi trơn tối ưu cho các thiết bị công nghiệp nặng và xe vận tải tải trọng lớn trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Đặc tính kỹ thuật vượt trội
-
Chống văng và bám dính cực tốt (NLGI 3): Cấu trúc mỡ cứng cáp giúp duy trì màng bôi trơn tại vị trí cần thiết, ngay cả trong các vòng bi quay tốc độ cao hoặc thiết bị rung lắc mạnh.
-
Bảo vệ cực áp (EP) mạnh mẽ: Hệ phụ gia chịu tải đặc biệt ngăn chặn sự tiếp xúc kim loại – kim loại, chống rỗ mặt và hàn dính bề mặt trục khi máy vận hành quá tải hoặc bị va đập.
-
Độ bền nhiệt và oxy hóa xuất sắc: Hoạt động ổn định ở nhiệt độ cao (lên đến 130°C), không bị khô cứng hay biến chất, giúp kéo dài chu kỳ tái bơm mỡ, tiết kiệm chi phí bảo trì.
-
Kháng nước và chống rỉ sét tuyệt hảo: Màng mỡ bền vững bảo vệ vòng bi khỏi sự xâm nhập của nước mưa, độ ẩm và bụi bẩn, ngăn ngừa ăn mòn hóa học bề mặt kim loại.
-
Khả năng chịu rung động: Đặc biệt hiệu quả cho các thiết bị sàng rung, máy nghiền đá nơi mỡ mềm thường bị ép chảy ra ngoài.
Tiêu chuẩn hiệu năng (Specifications)
Sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế cao nhất:
-
ASTM D4950 (Cấp LB)
-
GB 7323-94
-
ISO 6743-9: L-XBCFB 3
-
DIN 51502: KP3K-20
Ứng dụng công nghiệp nặng
-
Ngành khai thác mỏ & Xây dựng: Vòng bi máy nghiền đá, máy kẹp hàm, máy sàng rung, các khớp nối xe ben siêu trọng, máy xúc mỏ.
-
Ngành sản xuất vật liệu: Các ổ bi trong dây chuyền sản xuất xi măng, gạch men, máy ép củi tràm, máy ép viên thức ăn chăn nuôi.
-
Vận tải tải trọng lớn: Vòng bi bánh xe (Hub), trục các đăng, khớp nối của xe đầu kéo đường dài, xe bồn.
-
Thiết bị công nghiệp khác: Các mô tơ điện cỡ lớn, quạt hút công nghiệp, hệ thống băng tải tải trọng cao.
Thông số kỹ thuật (Typical Data)
| Đặc tính (Properties) | Phương pháp thử | Kết quả điển hình |
| Cấp độ đặc NLGI | – | 3 |
| Màu sắc | Quan sát | Vàng hổ phách / Nâu nhẹ |
| Chất làm đặc | – | Lithium Soap |
| Độ xuyên kim (0.1mm) | ASTM D217 | 220 – 250 |
| Điểm nhỏ giọt (°C) | ASTM D566 | > 190°C |
| Tải trọng hàn dính (4-ball Weld) | ASTM D2596 | 250 kgf (min) |
| Độ nhớt dầu gốc @ 40°C | ASTM D445 | 150 – 200 cSt |


