Sinopec Marine Cylinder Oil 50100 là dòng dầu xi lanh cao cấp nhất, được thiết kế đặc biệt cho các động cơ Diesel hai kỳ đầu chữ thập (Crosshead) thế hệ mới vận hành trong điều kiện áp suất và nhiệt độ cực cao.
Với trị số kiềm TBN 100, sản phẩm cung cấp khả năng trung hòa axit ở mức tối đa, giúp bảo vệ sơ-mi xi lanh khỏi hiện tượng ăn mòn điểm lạnh (Cold Corrosion) – một thách thức lớn đối với các động cơ hiện đại khi sử dụng nhiên liệu dầu nặng (HFO) có hàm lượng lưu huỳnh cao.
Đặc tính kỹ thuật nổi bật
-
Trung hòa axit tuyệt đối (TBN 100): Cung cấp khả năng dự trữ kiềm cực lớn để trung hòa ngay lập tức các axit sulfuric nồng độ cao, ngăn ngừa hiện tượng ăn mòn bề mặt xi lanh và xéc-măng.
-
Công nghệ chống ăn mòn điểm lạnh (Cold Corrosion): Được đặc chế để bảo vệ các dòng động cơ hiện đại (như MAN B&W G-type, S-type) vốn dễ bị ngưng tụ axit do thiết kế hành trình piston dài và áp suất cháy cao.
-
Độ sạch buồng đốt siêu hạng: Hệ phụ gia tẩy rửa tiên tiến giúp phân tán cặn bẩn, ngăn chặn sự hình thành muội than cứng trên đỉnh piston và rãnh xéc-măng, giảm thiểu rủi ro trầy xước xi lanh (scuffing).
-
Màng dầu bền bỉ vượt trội: Duy trì độ bám dính và màng bôi trơn vững chắc trên bề mặt sơ-mi xi lanh ngay cả ở điều kiện khắc nghiệt nhất.
-
Tối ưu hóa lượng dầu cấp: Nhờ hiệu suất bảo vệ cao, tàu có thể tối ưu hóa (giảm) tỷ lệ cấp dầu xi lanh (Feed rate) mà vẫn đảm bảo an toàn cho máy, giúp tiết kiệm chi phí vận hành.
Ứng dụng chính
-
Động cơ chính thấp tốc thế hệ mới: Chuyên dụng cho các dòng động cơ đời mới của MAN Energy Solutions, WinGD (Wärtsilä) và Mitsubishi yêu cầu dầu TBN cao để kiểm soát ăn mòn.
-
Nhiên liệu: Sử dụng cho các tàu chạy nhiên liệu dầu nặng (HFO) có hàm lượng lưu huỳnh cao hoặc vận hành trong điều kiện dễ gây ăn mòn điểm lạnh.
-
Tàu viễn dương tải trọng lớn: Các tàu Container siêu lớn (ULCV), tàu chở dầu thô (VLCC) và tàu hàng rời cỡ lớn.
Thông số kỹ thuật cơ bản (Typical Data)
| Đặc tính (Properties) | Phương pháp thử | Kết quả điển hình |
| Cấp độ nhớt SAE | – | 50 |
| Trị số kiềm tổng (TBN) | ASTM D2896 | 100.0 mgKOH/g |
| Độ nhớt động học @ 100°C | ASTM D445 | 19.5 cSt |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | ASTM D2270 | 98 |
| Điểm chớp cháy (Flash Point) | ASTM D92 | 260°C |
| Điểm đông đặc (Pour Point) | ASTM D97 | -12°C |

