Dầu động cơ piston thân hàng hải Sinopec Marine TPEO (Trunk Piston Engine Oil) được pha chế từ dầu gốc khoáng parafin tinh chế cao cấp và hệ phụ gia đa chức năng tiên tiến. Sản phẩm được thiết kế đặc biệt cho động cơ diesel 4 kỳ trung tốc (medium-speed four-stroke diesel engines) trên tàu thủy, bao gồm cả động cơ chính và máy phát điện tàu.
Sản phẩm đã được các nhà sản xuất động cơ hàng đầu thế giới như Wärtsilä, MAN, Daihatsu, Yanmar phê duyệt, đảm bảo hiệu suất vượt trội trong điều kiện vận hành khắc nghiệt trên biển.
Các sản phẩm chính trong dòng TPEO:
1. Sinopec Marine TPEO 3012
– SAE: 30, TBN: 12
– Đặc điểm: Phù hợp động cơ sử dụng nhiên liệu MDO (Marine Diesel Oil) hoặc MGO
– Ứng dụng: Động cơ trung tốc chạy nhiên liệu sạch, hàm lượng lưu huỳnh thấp
2. Sinopec Marine TPEO 3030
– SAE: 30, TBN: 30
– Đặc điểm: Dành cho nhiên liệu có hàm lượng lưu huỳnh trung bình
– Ứng dụng: Tàu container, tàu hàng rời, tàu dầu
3. Sinopec Marine TPEO 4012
– SAE: 40, TBN: 12
– Đặc điểm: Độ nhớt cao hơn 3012, phù hợp nhiên liệu MDO/MGO
– Ứng dụng: Động cơ trung tốc tải trọng cao hơn, chạy nhiên liệu sạch
4. Sinopec Marine TPEO 4020
– SAE: 40, TBN: 20
– Đặc điểm: Trung hòa axit tốt, nhiên liệu lưu huỳnh khoảng 1.5%
– Ứng dụng: Tàu hoạt động đường dài, nhiên liệu HFO có xử lý
5. Sinopec Marine TPEO 4030
– SAE: 40, TBN: 30
– Đặc điểm: Phổ biến nhất, chống oxy hóa vượt trội, tẩy rửa piston tốt
– Ứng dụng: Động cơ trung tốc chạy HFO, lưu huỳnh đến 3.0%
6. Sinopec Marine TPEO 4040
– SAE: 40, TBN: 40
– Đặc điểm: Chỉ số kiềm cao, dành cho nhiên liệu HFO lưu huỳnh cao
– Ứng dụng: Động cơ tải nặng, nhiên liệu lưu huỳnh trên 3.0%
Tính năng vượt trội:
1. Khả năng trung hòa axit vượt trội – Chỉ số TBN cao giúp trung hòa axit sinh ra từ quá trình đốt cháy nhiên liệu có hàm lượng lưu huỳnh cao
2. Chống oxy hóa và ổn định nhiệt tốt – Làm chậm quá trình oxy hóa, kéo dài tuổi thọ dầu, giảm cặn bẩn
3. Tẩy rửa và phân tán vượt trội – Giữ piston, rãnh piston, và xylanh sạch sẽ, ngăn ngừa cặn carbon
4. Chống mài mòn xuất sắc – Bảo vệ các chi tiết động cơ như piston, vòng găng, xylanh
5. Phân tách nước nhanh – Tách nước hiệu quả, chống nhũ tương, duy trì khả năng bôi trơn
6. Chống rỉ và chống ăn mòn – Bảo vệ các chi tiết kim loại
Phạm vi ứng dụng:
– Động cơ diesel 4 kỳ trung tốc (medium-speed four-stroke) tàu thủy
– Máy phát điện diesel (diesel generator) trên tàu
– Động cơ phụ trợ (auxiliary engine) trên tàu
– Động cơ chạy nhiên liệu HFO (Heavy Fuel Oil), MDO (Marine Diesel Oil), MGO
– Phù hợp với các dòng động cơ Wärtsilä, MAN, Mak, Daihatsu, Yanmar, Himsen
Thông số kỹ thuật (tham khảo – TPEO 4030):
– SAE: 40
– TBN: 30.3 mgKOH/g
– Độ nhớt (100°C): 13.56 mm²/s
– Chỉ số độ nhớt: 99
– Điểm chớp cháy (COC): 256°C
– Điểm đông đặc: -15°C
– Phù hợp nhiên liệu lưu huỳnh: ≤ 3.0%
Quy cách đóng gói:
– Phuy 200L
– IBC 1000L
– Bulk (theo yêu cầu)
Hàng chính hãng Sinopec – Giao hàng toàn quốc – Tư vấn kỹ thuật 24/7

