Sinopec L-TSA 68 là dầu tua bin hiệu suất vượt trội, được pha chế từ dầu gốc khoáng nhóm II tinh lọc kỹ lưỡng kết hợp với hệ phụ gia đa năng. Sản phẩm được thiết kế đặc biệt để đáp ứng các yêu cầu khắt khe về khả năng chống oxy hóa và tách nước trong các hệ thống tua bin hơi nước, tua bin khí và tua bin thủy điện vận hành ở điều kiện tải trọng lớn.
Với độ nhớt ISO VG 68, sản phẩm tạo ra màng bôi trơn vững chắc, giúp bảo vệ tối đa các ổ đỡ và trục quay khỏi sự mài mòn, đồng thời duy trì độ sạch tuyệt vời cho toàn bộ hệ thống tuần hoàn.
Đặc tính kỹ thuật nổi bật
-
Khả năng tách nước (Demulsibility) siêu hạng: Nhanh chóng tách nước và hơi ẩm ra khỏi dầu, ngăn ngừa hiện tượng nhũ tương hóa bôi trơn kém, giúp bảo vệ trục tua bin khỏi rỉ sét và ăn mòn.
-
Ổn định oxy hóa và bền nhiệt cực cao: Ngăn chặn sự hình thành cặn bùn, cặn carbon và varnish (véc-ni), giúp dầu giữ được phẩm chất trong thời gian dài, giảm tần suất thay dầu và vệ sinh hệ thống.
-
Chống gỉ và chống ăn mòn hiệu quả: Bảo vệ bề mặt kim loại nhạy cảm trong hệ thống điều khiển và ổ đỡ khỏi tác động tiêu cực của môi trường nóng ẩm.
-
Khả năng thoát khí và chống tạo bọt nhanh: Đảm bảo áp suất dầu luôn ổn định, ngăn ngừa hiện tượng xâm thực (cavitation) gây hư hỏng ổ đỡ cao tốc.
-
Độ sạch tiêu chuẩn cao: Được sản xuất và kiểm soát nghiêm ngặt về độ sạch hạt cặn, đảm bảo an toàn cho các van điều khiển thủy lực của tua bin.
Tiêu chuẩn và Phê duyệt (Specifications)
Sản phẩm đáp ứng và vượt xa các tiêu chuẩn quốc tế:
-
ISO 8068: L-TSA
-
DIN 51515: Part 1 (L-TD)
-
GB 11120-2011 (Tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc)
-
Siemens: TLV 9013 04
-
Alstom: HTGD 90117
Ứng dụng chính
-
Tua bin hơi nước công nghiệp: Các hệ thống phát điện trong nhà máy nhiệt điện, nhà máy luyện kim, nhà máy đường cỡ lớn.
-
Tua bin thủy điện (Hydro Turbines): Đặc biệt phù hợp cho các nhà máy thủy điện yêu cầu dầu độ nhớt 68 để bôi trơn ổ trục và hệ thống điều tốc.
-
Tua bin khí tải trọng nhẹ: Các hệ thống vận hành ở nhiệt độ ổn định, yêu cầu bôi trơn bền bỉ.
-
Hệ thống bôi trơn tuần hoàn: Sử dụng cho các ổ đỡ tải trọng lớn, tốc độ trung bình trong các nhà máy công nghiệp nặng.
-
Máy nén khí ly tâm: Một số dòng máy nén khí cao tốc yêu cầu độ nhớt ISO 68 để tăng cường khả năng bôi trơn.
Thông số kỹ thuật cơ bản (Typical Data)
| Đặc tính (Properties) | Phương pháp thử | Kết quả điển hình |
| Cấp độ nhớt ISO | – | 68 |
| Độ nhớt động học @ 40°C | ASTM D445 | 68.2 cSt |
| Độ nhớt động học @ 100°C | ASTM D445 | 8.9 cSt |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | ASTM D2270 | 102 |
| Điểm chớp cháy (Flash Point) | ASTM D92 | 235°C |
| Điểm đông đặc (Pour Point) | ASTM D97 | -12°C |
| Thời gian tách nhũ (tách nước) | ASTM D1401 | < 15 phút |
