Sinopec L-TSA 46 là dầu tua bin hiệu suất cao, được pha chế từ dầu gốc khoáng nhóm II tinh luyện bằng hydro, kết hợp với hệ phụ gia chống oxy hóa và chống gỉ tiên tiến. Sản phẩm được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu khắt khe về độ sạch và khả năng tách nước trong các hệ thống tua bin hơi nước, tua bin thủy điện và tua bin khí tải trọng nhẹ.
Với độ nhớt ISO VG 46, sản phẩm cung cấp sự cân bằng hoàn hảo giữa khả năng làm mát và khả năng duy trì màng dầu bảo vệ ổ đỡ trong các điều kiện vận hành liên tục 24/7.
Đặc tính kỹ thuật nổi bật
-
Khả năng tách nước (Demulsibility) vượt trội: Nhanh chóng loại bỏ nước ngưng tụ khỏi dầu, ngăn ngừa hiện tượng nhũ tương hóa giúp bảo vệ bề mặt trục và ổ đỡ khỏi sự ăn mòn.
-
Ổn định oxy hóa tuyệt vời: Giúp dầu không bị biến chất, không tạo cặn bùn hay varnish (véc-ni) khi làm việc ở nhiệt độ cao trong thời gian dài, kéo dài chu kỳ thay dầu lên đến hàng nghìn giờ vận hành.
-
Chống gỉ và chống ăn mòn hệ thống: Bảo vệ các chi tiết kim loại nhạy cảm trong hệ thống điều khiển và bôi trơn khỏi tác động của hơi ẩm.
-
Khả năng thoát khí nhanh: Ngăn ngừa hiện tượng bọt khí tồn tại trong dầu, giúp duy trì áp suất dầu ổn định và ngăn ngừa hiện tượng xâm thực làm hỏng ổ trục.
-
Độ sạch cao: Đáp ứng các tiêu chuẩn về độ sạch hạt cặn, phù hợp cho các hệ thống điều khiển tua bin có độ chính xác cao.
Tiêu chuẩn và Phê duyệt (Specifications)
Sản phẩm đáp ứng và vượt xa các tiêu chuẩn công nghiệp quốc tế:
-
ISO 8068: L-TSA
-
DIN 51515: Part 1 (L-TD)
-
GB 11120-2011 (Tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc)
-
Siemens: TLV 9013 04
-
Alstom: HTGD 90117
Ứng dụng chính
-
Tua bin hơi nước (Steam Turbines): Các hệ thống phát điện trong nhà máy nhiệt điện, nhà máy đường, nhà máy giấy và hóa chất.
-
Tua bin thủy điện (Hydro Turbines): Các trạm thủy điện yêu cầu dầu có khả năng tách nước và chống gỉ cực tốt.
-
Máy nén khí ly tâm (Centrifugal Compressors): Các dòng máy nén khí cao tốc yêu cầu bôi trơn bằng dầu tua bin chất lượng cao.
-
Hệ thống tuần hoàn bôi trơn: Các ổ đỡ cao tốc và hệ thống điều khiển thủy lực yêu cầu dầu ISO VG 46 có độ bền oxy hóa cao.
Thông số kỹ thuật cơ bản (Typical Data)
| Đặc tính (Properties) | Phương pháp thử | Kết quả điển hình |
| Cấp độ nhớt ISO | – | 46 |
| Độ nhớt động học @ 40°C | ASTM D445 | 46.5 cSt |
| Độ nhớt động học @ 100°C | ASTM D445 | 6.8 cSt |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | ASTM D2270 | 102 |
| Điểm chớp cháy (Flash Point) | ASTM D92 | 225°C |
| Điểm đông đặc (Pour Point) | ASTM D97 | -12°C |
| Thời gian tách nhũ (tách nước) | ASTM D1401 | < 15 phút |
