Sinopec Tulux T700 15W-40 là dầu động cơ Diesel đa cấp hiệu suất siêu cao, sử dụng công nghệ phụ gia Low-SAPS (ít tro sunfat, phốt pho và lưu huỳnh). Sản phẩm được thiết kế để bảo vệ tối ưu cho các động cơ Diesel hiện đại nhất đạt tiêu chuẩn khí thải Euro VI, EPA 2010 và các đời cũ hơn.
Với cấp chất lượng API CK-4, Tulux T700 cung cấp khả năng chống oxy hóa vượt trội, kiểm soát độ nhớt ổn định và bảo vệ chống mài mòn mạnh mẽ hơn hẳn so với các dòng API CJ-4 hay CI-4 trước đây.
Đặc tính kỹ thuật nổi bật
-
Bảo vệ hệ thống xử lý khí thải: Công nghệ Low-SAPS giúp kéo dài tuổi thọ của các thiết bị như Bộ lọc hạt Diesel (DPF), Bộ xúc tác chọn lọc (SCR) và Hệ thống tuần hoàn khí thải (EGR).
-
Chống oxy hóa tuyệt vời: Khả năng chống phân hủy dầu do nhiệt cực tốt, cho phép kéo dài chu kỳ thay dầu và giảm chi phí bảo trì.
-
Kiểm soát độ nhớt và muội than siêu hạng: Ngăn ngừa hiện tượng dầu bị đặc lại do muội than bám bẩn, đảm bảo lưu thông dầu nhanh chóng và bôi trơn tức thì.
-
Chống mài mòn và ăn mòn tối đa: Bảo vệ các chi tiết quan trọng như trục cam, con đội và vòng bi dưới áp lực vận hành cực cao.
-
Tiết kiệm nhiên liệu và thân thiện môi trường: Giảm lượng khí thải độc hại và hỗ trợ động cơ vận hành kinh tế hơn.
Tiêu chuẩn và Phê duyệt (Specifications)
Sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất toàn cầu:
-
API: CK-4 / CJ-4 / CI-4 Plus / CI-4 / SN
-
ACEA: E11 / E9
-
Cummins: CES 20086
-
Detroit Diesel: DFS 93K222
-
Volvo: VDS-4.5
-
Mack: EOS-4.5
-
Renault: RLD-3
-
Caterpillar: ECF-3
Ứng dụng chính
-
Xe tải và xe khách thế hệ mới: Các dòng xe đạt chuẩn Euro V, Euro VI trang bị bộ lọc DPF.
-
Máy công trình hiện đại: Các loại máy đào, máy húc của Caterpillar, Komatsu, Volvo yêu cầu dầu cấp CK-4 để bảo vệ động cơ.
-
Đội xe hỗn hợp: Có thể dùng cho cả động cơ đời cũ và đời mới, giúp đơn giản hóa việc quản lý dầu nhớt cho doanh nghiệp vận tải.
Thông số kỹ thuật cơ bản (Typical Data)
| Đặc tính (Properties) | Phương pháp thử | Kết quả điển hình |
| Cấp độ nhớt SAE | – | 15W-40 |
| Cấp chất lượng API | – | CK-4 |
| Độ nhớt động học @ 100°C | ASTM D445 | 15.1 cSt |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | ASTM D2270 | 140 |
| Trị số kiềm tổng (TBN) | ASTM D2896 | 10.0 mgKOH/g |
| Điểm chớp cháy (Flash Point) | ASTM D92 | 232°C |
| Điểm đông đặc (Pour Point) | ASTM D97 | -33°C |

