Sinopec Tulux L1000 10W-40 là dầu động cơ công nghệ tổng hợp được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu khắt khe nhất của các nhà sản xuất xe tải nặng Châu Âu. Với cấp chất lượng ACEA E4/E7, sản phẩm này tập trung vào khả năng bảo vệ động cơ tuyệt đối và kéo dài khoảng thời gian thay dầu (Extended Drain Intervals) lên mức tối đa.
Sản phẩm giúp tối ưu hóa chi phí vận hành cho các đội xe đường dài, giảm thiểu thời gian dừng máy và bảo vệ hệ thống tăng áp (Turbocharger) hiệu quả.
Đặc tính kỹ thuật nổi bật
-
Kéo dài chu kỳ thay dầu (Ultra Long Drain): Đạt tiêu chuẩn ACEA E4, cho phép xe vận hành quãng đường dài hơn gấp nhiều lần so với dầu gốc khoáng thông thường, giúp tiết kiệm chi phí bảo trì đáng kể.
-
Bảo vệ động cơ toàn diện: Khả năng kiểm soát muội than bám bẩn và chống mài mòn sơ-mi xi lanh (bore polishing) cực tốt, giữ cho động cơ luôn như mới.
-
Độ nhớt 10W-40 linh hoạt: Giúp xe khởi động dễ dàng hơn ở nhiệt độ thấp, bôi trơn tức thì các chi tiết máy ngay khi vừa nổ máy, đồng thời hỗ trợ tiết kiệm nhiên liệu.
-
Độ bền nhiệt và oxy hóa siêu hạng: Duy trì màng dầu ổn định dưới áp lực cực cao, ngăn ngừa hiện tượng dầu bị đặc lại hoặc tạo bùn dầu trong suốt thời gian sử dụng dài.
-
Trị số kiềm (TBN) cao: Trung hòa axit sinh ra từ quá trình cháy hiệu quả, bảo vệ ổ đỡ và các chi tiết hợp kim khỏi bị ăn mòn.
Tiêu chuẩn và Phê duyệt (Specifications)
Sản phẩm vượt xa các tiêu chuẩn quốc tế và được các hãng xe hàng đầu phê duyệt:
-
API: CI-4 / CH-4 / SL
-
ACEA: E4 / E7
-
Mercedes-Benz: MB-Approval 228.5
-
MAN: M3277
-
Volvo: VDS-3
-
MTU: Type 3
-
Renault: RLD-2 / RXD
-
Cummins: CES 20077 / 20078
-
Mack: EO-M Plus
Ứng dụng chính
-
Xe tải nặng viễn dương và xe khách đường dài: Phù hợp nhất cho các dòng xe tiêu chuẩn Euro III, IV, V của các hãng Scania, MAN, Volvo, Mercedes-Benz, Hyundai, Hino… yêu cầu chu kỳ thay dầu dài.
-
Máy công trình hạng nặng: Các thiết bị khai thác mỏ, máy đào, máy húc hoạt động liên tục trong điều kiện khắc nghiệt.
-
Đội xe hỗn hợp: Sử dụng được cho cả động cơ Diesel và động cơ xăng (cấp SL), giúp đơn giản hóa quản lý vật tư.
Thông số kỹ thuật cơ bản (Typical Data)
| Đặc tính (Properties) | Phương pháp thử | Kết quả điển hình |
| Cấp độ nhớt SAE | – | 10W-40 |
| Cấp chất lượng API | – | CI-4 |
| Cấp chất lượng ACEA | – | E4 / E7 |
| Độ nhớt động học @ 100°C | ASTM D445 | 14.6 cSt |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | ASTM D2270 | 155 |
| Điểm chớp cháy (Flash Point) | ASTM D92 | 230°C |
| Điểm đông đặc (Pour Point) | ASTM D97 | -36°C |

