Sinopec TO-4 30HD là dầu truyền động hiệu suất cao được thiết kế đặc biệt để đáp ứng các yêu cầu khắt khe của tiêu chuẩn Caterpillar TO-4. Sản phẩm được tối ưu hóa cho hệ thống truyền động trung tâm, bộ vi sai, hệ thống lái và phanh ướt (phanh ngâm dầu) của các thiết bị nặng trong ngành khai thác mỏ và xây dựng.
Khác với dầu động cơ thông thường, TO-4 30HD sở hữu hệ phụ gia ma sát tiên tiến, giúp ngăn chặn hiện tượng trượt ly hợp và đảm bảo phanh vận hành êm ái, không gây tiếng ồn.
Đặc tính kỹ thuật vượt trội
-
Kiểm soát ma sát tối ưu: Công thức đặc biệt giúp tăng cường độ bám của ly hợp, loại bỏ hiện tượng trượt và rung giật, giúp máy vận hành chính xác và mạnh mẽ.
-
Chống mài mòn bánh răng tuyệt vời: Bảo vệ các bộ bánh răng hành tinh và truyền động cuối (Final Drive) dưới tải trọng va đập cực lớn.
-
Tương thích hoàn hảo với vật liệu làm kín: Bảo vệ các loại phớt và đệm làm kín, ngăn ngừa rò rỉ dầu trong điều kiện áp suất cao.
-
Tính ổn định nhiệt và oxy hóa cao: Ngăn chặn sự hình thành cặn bùn và sơn dầu, kéo dài tuổi thọ của các chi tiết cơ khí bên trong hệ thống truyền động.
-
Hiệu suất phanh ướt (Wet Brake): Giúp hệ thống phanh ngâm dầu hoạt động ổn định, tản nhiệt nhanh và không gây tiếng “rít” khó chịu.
Tiêu chuẩn hiệu năng (Specifications)
Sản phẩm đáp ứng và vượt các tiêu chuẩn kỹ thuật hàng đầu:
-
Caterpillar TO-4
-
Allison C-4
-
Komatsu KES 07.868.1
-
ZF TE-ML 03C
-
API MT-1
Ứng dụng thực tế
-
Thiết bị khai thác mỏ & Xây dựng: Xe ben tự đổ siêu trọng, máy xúc lật, máy ủi của các hãng Caterpillar, Komatsu, Terex, Volvo.
-
Hệ thống truyền động: Hộp số tự động Power Shift, bộ vi sai và truyền động cuối.
-
Hệ thống phanh: Phanh ngâm dầu và hệ thống hỗ trợ lái của xe máy công trình.
-
Thủy lực: Có thể sử dụng cho hệ thống thủy lực của các thiết bị yêu cầu tiêu chuẩn dầu TO-4.
Thông số kỹ thuật (Typical Data)
| Đặc tính (Properties) | Phương pháp thử | Kết quả điển hình |
| Cấp độ nhớt SAE | – | 30 |
| Tỷ trọng @ 15°C | ASTM D4052 | 0.885 |
| Độ nhớt động học @ 40°C | ASTM D445 | 98.5 cSt |
| Độ nhớt động học @ 100°C | ASTM D445 | 11.2 cSt |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | ASTM D2270 | 100 |
| Điểm chớp cháy (Flash Point) | ASTM D92 | 240°C |
| Điểm đông đặc (Pour Point) | ASTM D97 | -27°C |
