Mỡ bôi trơn gốc Lithium Sinopec là sản phẩm được chế tạo từ dầu gốc khoáng chất tinh chế sâu, làm đặc bởi xà phòng Lithium 12-hydroxystearate, kết hợp với các phụ gia chống oxy hóa, chống rỉ, và phụ gia chịu tải cực áp (đối với dòng EP). Đây là dòng mỡ đa năng phổ biến nhất hiện nay, có thể thay thế mỡ Canxi và mỡ Natri.
Các dòng sản phẩm chính:
1. Mỡ Lithium đa năng (Multipurpose Lithium Grease): Dùng cho vòng bi, bạc đạn, các điểm ma sát của thiết bị công nghiệp và ô tô trong điều kiện tải trọng trung bình, nhiệt độ thường.
2. Mỡ Lithium chịu tải cực áp (Extreme Pressure Lithium Grease): Thành phần có thêm phụ gia EP, chịu tải trọng cao, va đập, phù hợp cho các thiết bị nặng, máy xây dựng, ô tô tải.
3. Mỡ Lithium phức hợp (Lithium Complex Grease): Khả năng chịu nhiệt tốt hơn, nhiệt độ làm việc lên đến 180°C.
4. Mỡ Lithium có Molybden (Moly-Lithium Grease): Có thêm MoS2 (màu đen), chịu tải trọng cực lớn, dùng cho các khớp các đăng, bánh răng hở.
Tính năng vượt trội:
1. Tính đa năng – Thích hợp cho nhiều loại thiết bị, thay thế được nhiều loại mỡ khác
2. Độ ổn định cơ học tốt – Không bị chảy lỏng hay phá hủy cấu trúc khi làm việc lâu dài
3. Khả năng chống rỉ và chống ăn mòn – Bảo vệ bề mặt kim loại khi làm việc trong môi trường ẩm ướt
4. Độ ổn định oxy hóa tốt – Kéo dài tuổi thọ mỡ, duy trì hiệu suất bôi trơn
5. Chống nước tốt – Không bị rửa trôi khi tiếp xúc với nước
6. Khả năng chịu tải cực áp (dòng EP) – Bảo vệ thiết bị trong điều kiện tải trọng cao, va đập mạnh
7. Thân thiện môi trường – Không chứa kim loại nặng, nitrit và các chất độc hại
Phạm vi ứng dụng:
– Vòng bi, bạc đạn các loại trong máy công nghiệp, động cơ điện, quạt
– Các điểm ma sát, khớp nối, bản lề trong thiết bị cơ khí
– Vòng bi bánh xe, khớp các đăng, hệ thống lái của ô tô, xe tải, máy công trình
– Thiết bị trong ngành dệt may, in ấn, chế biến thực phẩm (không yêu cầu food-grade)
– Máy xây dựng, khai thác mỏ, nông nghiệp (dòng EP và Moly)
Cấp độ đặc (NLGI) và ứng dụng:
– NLGI 00, 0: Dạng bán lỏng, dùng trong hệ thống bôi trơn tập trung (centralized lubrication system)
– NLGI 1: Dạng mềm, dùng cho các điểm ma sát có khe hở nhỏ, nhiệt độ thấp
– NLGI 2: Dạng đặc vừa, phổ biến nhất, dùng cho đa số vòng bi, bạc đạn
– NLGI 3: Dạng đặc, dùng cho các vòng bi chịu tải nặng, nhiệt độ cao
Thông số kỹ thuật (tham khảo – Mỡ Lithium đa năng NLGI 2):
– Màu sắc: Vàng nâu
– Độ xuyên làm việc (60 lần, 25°C): 265-295 (0.1mm)
– Nhiệt độ nhỏ giọt: ≥ 195°C
– Khả năng chống rỉ (52°C, 48h): Cấp 1
– Khả năng chống rửa trôi (38°C, 1h): ≤ 3%
– Nhiệt độ làm việc: -20°C đến 120°C
– Tiêu chuẩn chất lượng: GB/T 7324-94 (Q/SH303 243-2004)
Quy cách đóng gói:
– Ống 450g
– Hộp 1kg, 2kg
– Thùng 17kg, 18kg
– Phuy 180kg
Hàng chính hãng Sinopec – Giao hàng toàn quốc – Tư vấn kỹ thuật 24/7




