Sinopec L-HV 32 là dầu thủy lực chống mài mòn chất lượng siêu cao, được pha chế từ dầu gốc khoáng tinh lọc cùng hệ phụ gia cải thiện chỉ số độ nhớt (VI) cực kỳ ổn định. Sản phẩm được thiết kế chuyên biệt cho các hệ thống thủy lực làm việc ngoài trời hoặc trong môi trường có biến động nhiệt độ lớn.
Với độ nhớt ISO VG 32, dầu có đặc tính lưu động cực tốt ở nhiệt độ thấp, giúp hệ thống khởi động dễ dàng và đạt áp suất làm việc nhanh chóng mà không gây tổn hao công suất.
Đặc tính kỹ thuật nổi bật
-
Chỉ số độ nhớt cực cao (VI > 130): Giúp duy trì độ nhớt ổn định hơn hẳn các loại dầu thông thường. Dầu không bị quá loãng khi nóng và không bị quá đặc khi lạnh.
-
Khả năng vận hành ở nhiệt độ thấp: Điểm đông đặc cực thấp giúp bảo vệ bơm thủy lực khỏi hiện tượng xâm thực (cavitation) khi khởi động máy trong môi trường lạnh.
-
Chống mài mòn siêu việt: Bảo vệ hoàn hảo cho các loại bơm cánh gạt, bơm bánh răng và bơm piston hoạt động dưới áp suất cao.
-
Độ bền cắt (Shear Stability) tuyệt vời: Các phân tử polymer trong dầu không bị phá vỡ dưới áp lực cắt lớn, đảm bảo dầu giữ nguyên cấp độ nhớt suốt thời gian sử dụng.
-
Tách nước và chống tạo bọt nhanh: Giúp hệ thống truyền động chính xác, mượt mà và ngăn ngừa rỉ sét bên trong khoang chứa.
Tiêu chuẩn và Phê duyệt (Specifications)
Sản phẩm đáp ứng và vượt qua các tiêu chuẩn quốc tế:
-
ISO 11158: L-HV
-
DIN 51524: Part 3 (HVLP)
-
ASTM: D6158
-
Eaton Vickers: M-2950-S / I-286-S
-
Parker Denison: HF-0 / HF-1 / HF-2
Ứng dụng chính
-
Thiết bị ngoài trời: Máy xúc, máy cẩu, máy đào, thiết bị xây dựng vận hành trong môi trường nhiệt độ thay đổi từ ngày sang đêm hoặc giữa các mùa.
-
Hệ thống thủy lực chính xác: Các máy CNC, hệ thống điều khiển tự động yêu cầu độ nhớt cực kỳ ổn định để duy trì độ chính xác của hành trình piston.
-
Thiết bị hàng hải: Các hệ thống thủy lực trên boong tàu, tời kéo, hệ thống lái thường xuyên tiếp xúc với môi trường biến động nhiệt và độ ẩm cao.
-
Kho lạnh: Các hệ thống nâng hạ, xe nâng vận hành bên trong các kho cấp đông.
Thông số kỹ thuật cơ bản (Typical Data)
| Đặc tính (Properties) | Phương pháp thử | Kết quả điển hình |
| Cấp độ nhớt ISO | – | 32 |
| Độ nhớt động học @ 40°C | ASTM D445 | 32.5 cSt |
| Độ nhớt động học @ 100°C | ASTM D445 | 6.5 cSt |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | ASTM D2270 | 150 |
| Điểm chớp cháy (Flash Point) | ASTM D92 | 215°C |
| Điểm đông đặc (Pour Point) | ASTM D97 | -39°C |
| Tỷ trọng @ 15°C | ASTM D4052 | 0.865 kg/l |

