Sinopec L-CKD 220 là dầu bánh răng công nghiệp hiệu suất cao, được đặc chế để bảo vệ các bộ truyền động bánh răng kín vận hành trong điều kiện cực kỳ khắc nghiệt: tải trọng nặng, va đập liên tục và nhiệt độ môi trường cao.
Sản phẩm vượt xa tiêu chuẩn L-CKC thông thường nhờ hệ phụ gia chịu cực áp (Extreme Pressure – EP) tiên tiến, giúp ngăn ngừa triệt để hiện tượng rỗ mặt bánh răng (pitting) và trầy xước bề mặt kim loại, từ đó tối ưu hóa hiệu suất truyền động và kéo dài tuổi thọ hộp số.
Đặc tính kỹ thuật nổi bật
-
Khả năng chịu cực áp (EP) siêu hạng: Đạt mức thử nghiệm tải FZG 12+, giúp bảo vệ bánh răng khỏi sự mài mòn ngay cả khi hệ thống bị quá tải hoặc chịu lực va đập mạnh.
-
Chống rỗ mặt bánh răng (Anti-Pitting): Giảm thiểu sự hình thành các vết nứt li ti trên bề mặt răng, ngăn ngừa hư hỏng vĩnh viễn và kéo dài thời gian giữa các kỳ đại tu.
-
Độ bền oxy hóa xuất sắc: Ngăn chặn dầu bị đặc lại hoặc tạo cặn bùn do nhiệt, giúp duy trì lưu thông dầu thông suốt và kéo dài chu kỳ thay dầu.
-
Khả năng tách nước và chống tạo bọt tuyệt vời: Dầu nhanh chóng tách nước ra khỏi hệ thống, ngăn chặn sự ăn mòn và đảm bảo màng dầu luôn liên tục, không bị bọt khí làm gián đoạn.
-
Bảo vệ chống gỉ và ăn mòn: Tạo lớp màng bảo vệ hiệu quả các chi tiết bánh răng và vòng bi bằng thép hoặc đồng.
Tiêu chuẩn và Phê duyệt (Specifications)
Sản phẩm đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế:
-
ISO 12925-1: L-CKD
-
DIN 51517: Part 3 (CLP)
-
AGMA: 9005-E02 (EP)
-
U.S. Steel: 224
Ứng dụng chính
-
Hộp số giảm tốc công nghiệp: Các bộ truyền động bánh răng thẳng, nghiêng, côn trong dây chuyền sản xuất xi măng, luyện kim, khai thác khoáng sản.
-
Thiết bị tải trọng nặng: Máy nghiền, máy trộn, băng tải tải trọng lớn, máy cán thép và các thiết bị nâng hạ.
-
Hệ thống bôi trơn tuần hoàn: Sử dụng cho các ổ đỡ tải trọng cao và khớp nối công nghiệp yêu cầu dầu có tính năng EP.
Thông số kỹ thuật cơ bản (Typical Data)
| Đặc tính (Properties) | Phương pháp thử | Kết quả điển hình |
| Cấp độ nhớt ISO | – | 220 |
| Độ nhớt động học @ 40°C | ASTM D445 | 220.5 cSt |
| Độ nhớt động học @ 100°C | ASTM D445 | 19.2 cSt |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | ASTM D2270 | 97 |
| Điểm chớp cháy (Flash Point) | ASTM D92 | 240°C |
| Điểm đông đặc (Pour Point) | ASTM D97 | -15°C |
| Thử nghiệm tải FZG (Fail Stage) | DIN 51354 | 12+ |

