Sinopec L-CKD 100 là dầu bánh răng công nghiệp hiệu suất cao, được pha chế từ dầu gốc khoáng tinh chế chất lượng cao và hệ phụ gia đa năng tiên tiến. Sản phẩm được thiết kế chuyên biệt để bảo vệ các bộ truyền động bánh răng kín hoạt động dưới điều kiện tải trọng nặng, va đập mạnh và nhiệt độ cao.
Với độ nhớt ISO VG 100, sản phẩm đảm bảo khả năng bôi trơn hoàn hảo, giảm ma sát và ngăn ngừa hiện tượng rỗ mặt bánh răng (pitting), giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị và giảm chi phí bảo trì.
Đặc tính kỹ thuật nổi bật
-
Khả năng chịu cực áp (EP) tuyệt vời: Bảo vệ bề mặt bánh răng khỏi hiện tượng trầy xước, mài mòn và rỗ mặt ngay cả dưới tải trọng cực cao hoặc tải trọng va đập.
-
Độ bền oxy hóa và ổn định nhiệt cao: Ngăn ngừa sự hình thành cặn bùn và cặn carbon, giúp dầu giữ được phẩm chất lâu dài, cho phép kéo dài chu kỳ thay dầu.
-
Chống ăn mòn và gỉ sét: Bảo vệ hiệu quả các chi tiết bánh răng và vòng bi bằng thép hoặc đồng trong môi trường có độ ẩm cao.
-
Khả năng tách nước nhanh: Dễ dàng loại bỏ nước ra khỏi hệ thống bôi trơn, ngăn ngừa hiện tượng nhũ tương hóa làm giảm khả năng bôi trơn của dầu.
-
Khả năng chống tạo bọt tốt: Đảm bảo duy trì màng dầu liên tục trên bề mặt bánh răng, giúp hộp số vận hành êm ái, giảm tiếng ồn.
Tiêu chuẩn và Phê duyệt (Specifications)
Sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn công nghiệp quốc tế khắt khe:
-
ISO 12925-1: L-CKD
-
DIN 51517: Part 3 (CLP)
-
AGMA: 9005-E02 (EP)
-
U.S. Steel: 224
Ứng dụng chính
-
Hộp số giảm tốc công nghiệp: Các bộ truyền động bánh răng thẳng, bánh răng nghiêng, bánh răng côn và bánh răng chữ V trong các ngành xi măng, thép, giấy, khai khoáng.
-
Hệ thống bôi trơn tuần hoàn hoặc vung té: Sử dụng cho các ổ đỡ, khớp nối yêu cầu dầu có tính năng chịu cực áp.
-
Thiết bị tải trọng nặng: Các hộp số của máy nghiền, máy cán, băng tải và các thiết bị nâng hạ trong nhà máy.
Thông số kỹ thuật cơ bản (Typical Data)
| Đặc tính (Properties) | Phương pháp thử | Kết quả điển hình |
| Cấp độ nhớt ISO | – | 100 |
| Độ nhớt động học @ 40°C | ASTM D445 | 100.2 cSt |
| Độ nhớt động học @ 100°C | ASTM D445 | 11.2 cSt |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | ASTM D2270 | 97 |
| Điểm chớp cháy (Flash Point) | ASTM D92 | 235°C |
| Điểm đông đặc (Pour Point) | ASTM D97 | -15°C |
| Thử nghiệm tải FZG (Fail Stage) | DIN 51354 | 12+ |
