Sinopec L-DAB 46 là dầu máy nén khí chất lượng cao được pha chế từ dầu gốc khoáng tinh chế có chỉ số độ nhớt cao, kết hợp cùng hệ phụ gia đa năng chống oxy hóa, chống gỉ và chống mài mòn. Sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn DIN 51506 VDL, chuyên dụng cho các máy nén khí piston hoạt động trong điều kiện tải trọng nặng và nhiệt độ khí nén đầu ra cao (lên đến 220°C).
Với độ nhớt ISO VG 46, sản phẩm đảm bảo khả năng bôi trơn linh hoạt, giúp máy khởi động nhẹ nhàng và vận hành êm ái.
Đặc tính kỹ thuật nổi bật
-
Chống hình thành cặn carbon siêu việt: Ngăn ngừa tối đa việc hình thành cặn bám trên van xả và đầu piston, giảm thiểu nguy cơ cháy nổ máy nén khí và giữ cho hệ thống luôn sạch sẽ.
-
Độ bền oxy hóa và ổn định nhiệt cao: Dầu không bị biến chất nhanh chóng dưới tác động của nhiệt độ cao, giúp kéo dài chu kỳ thay dầu và giảm chi phí bảo trì.
-
Bảo vệ chống mài mòn và gỉ sét: Tạo màng dầu bền vững bảo vệ xi lanh và vòng xéc-măng, đồng thời ngăn chặn sự ăn mòn các chi tiết kim loại bên trong máy.
-
Khả năng tách nước và tách bọt nhanh: Giúp loại bỏ hơi ẩm ngưng tụ trong hệ thống và đảm bảo màng dầu bôi trơn liên tục, không bị gián đoạn bởi bọt khí.
-
Duy trì hiệu suất nén: Giảm ma sát tối đa, giúp máy nén vận hành ổn định, tiết kiệm năng lượng và tăng tuổi thọ thiết bị.
Tiêu chuẩn và Phê duyệt (Specifications)
Sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế:
-
ISO 6743-3: L-DAB
-
DIN 51506: VDL
-
GB 12691-90 (Tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc)
Ứng dụng chính
-
Máy nén khí Piston (Reciprocating): Các dòng máy nén khí kiểu piston di động hoặc cố định yêu cầu dầu bôi trơn cấp DAB.
-
Máy nén khí cánh gạt (Vane): Sử dụng cho một số dòng máy nén khí kiểu cánh gạt yêu cầu độ bôi trơn cao và chống tạo cặn.
-
Hệ thống nén khí công nghiệp: Các trạm nén khí trong nhà máy sản xuất, xưởng sửa chữa ô tô, xưởng mộc và đóng tàu.
-
Lưu ý: Không nên dùng cho các dòng máy nén khí trục vít (Screw) yêu cầu chu kỳ thay dầu cực dài (nên dùng dòng L-DAH).
Thông số kỹ thuật cơ bản (Typical Data)
| Đặc tính (Properties) | Phương pháp thử | Kết quả điển hình |
| Cấp độ nhớt ISO | – | 46 |
| Độ nhớt động học @ 40°C | ASTM D445 | 46.2 cSt |
| Độ nhớt động học @ 100°C | ASTM D445 | 6.8 cSt |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | ASTM D2270 | 102 |
| Điểm chớp cháy (Flash Point) | ASTM D92 | 230°C |
| Điểm đông đặc (Pour Point) | ASTM D97 | -15°C |
| Cặn Carbon (Conradson) | ASTM D189 | < 0.05% |


