Sinopec 3008 Marine System Oil là dòng dầu hệ thống (System Oil) chất lượng cao, được pha chế từ dầu gốc khoáng tinh lọc cùng hệ phụ gia tiên tiến. Sản phẩm thiết kế chuyên biệt để bôi trơn hệ thống cacte, ổ đỡ và làm mát piston cho các loại động cơ diesel đầu chữ thập (crosshead) thấp tốc công suất lớn trên tàu biển.
Với chỉ số TBN 8, sản phẩm cung cấp khả năng bảo vệ vượt trội chống lại sự ăn mòn axit và duy trì độ sạch tuyệt vời cho hệ thống động cơ trong điều kiện vận hành khắc nghiệt.
Đặc tính kỹ thuật nổi bật
-
Khả năng trung hòa axit mạnh mẽ (TBN 8): Bảo vệ các chi tiết máy và ổ đỡ hợp kim khỏi sự ăn mòn của axit sulfuric sinh ra từ quá trình cháy rò rỉ vào cacte.
-
Khả năng tách nước và lọc ưu việt: Dễ dàng tách nước biển, nước ngọt và các tạp chất thông qua máy lọc ly tâm, đảm bảo độ ổn định của màng dầu bôi trơn.
-
Độ bền oxy hóa và nhiệt cao: Ngăn ngừa sự hình thành bùn dầu và cặn nhựa, kéo dài chu kỳ thay dầu và giảm chi phí bảo trì.
-
Chống mài mòn và gỉ sét tối ưu: Bảo vệ bề mặt kim loại và các trục khuỷu, ổ đỡ dưới tải trọng cao trong môi trường biển mặn.
-
Làm sạch động cơ: Hệ phụ gia tẩy rửa giữ cho khoang cacte và hệ thống làm mát piston luôn sạch sẽ, không đóng cặn.
Ứng dụng chính
-
Hệ thống bôi trơn cacte: Dành cho các động cơ diesel hàng hải thấp tốc (như MAN B&W, WinGD/Wärtsilä, Mitsubishi).
-
Làm mát Piston: Hiệu suất truyền nhiệt ổn định giúp làm mát đỉnh piston hiệu quả.
-
Thiết bị phụ trợ: Phù hợp cho các hệ thống tuần hoàn, máy nén khí và các thiết bị trên boong tàu yêu cầu dầu SAE 30 có trị số kiềm.
Thông số kỹ thuật cơ bản (Typical Data)
| Đặc tính (Properties) | Phương pháp thử | Kết quả điển hình |
| Cấp độ nhớt SAE | – | 30 |
| Trị số kiềm tổng (TBN) | ASTM D2896 | 8.0 mgKOH/g |
| Độ nhớt động học @ 100°C | ASTM D445 | 11.5 cSt |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | ASTM D2270 | 100 |
| Điểm chớp cháy (Flash Point) | ASTM D92 | 242°C |
| Điểm đông đặc (Pour Point) | ASTM D97 | -15°C |

