Sinopec L-CKD 460 là dầu bánh răng công nghiệp hiệu suất cao, được pha chế từ dầu gốc khoáng tinh chế nhóm II chất lượng cao cùng hệ phụ gia chịu cực áp (EP) tiên tiến. Với độ nhớt ISO VG 460, sản phẩm tạo ra một lớp màng dầu siêu dày và bền vững, giúp ngăn ngừa sự tiếp xúc trực tiếp giữa các bề mặt kim loại trong những điều kiện vận hành khắc nghiệt nhất.
Sản phẩm được thiết kế để chống lại hiện tượng rỗ mặt bánh răng (pitting) và trầy xước bề mặt, giúp các hệ thống truyền động hạng nặng vận hành ổn định và bền bỉ theo thời gian.
Đặc tính kỹ thuật nổi bật
-
Khả năng chịu cực áp (EP) siêu hạng: Đạt mức thử nghiệm tải FZG 12+, cung cấp khả năng bảo vệ tuyệt vời cho bánh răng chống lại sự mài mòn và hư hỏng dưới tải trọng va đập mạnh hoặc áp lực cực lớn.
-
Màng dầu bền bỉ ở nhiệt độ cao: Với độ nhớt 460, dầu duy trì độ dày màng bôi trơn tối ưu, giúp làm mát và bảo vệ các bánh răng cỡ lớn thường xuyên tỏa nhiệt cao khi làm việc.
-
Chống rỗ mặt và mỏi kim loại: Công nghệ phụ gia tiên tiến giúp giảm thiểu các vết nứt li ti trên bề mặt răng, kéo dài tuổi thọ thiết bị và giảm chi phí thay thế phụ tùng.
-
Ổn định oxy hóa và nhiệt độ: Ngăn ngừa sự hình thành cặn bùn và varnish (véc-ni), giúp dầu giữ được phẩm chất bôi trơn trong thời gian dài, kéo dài chu kỳ thay dầu.
-
Khả năng tách nước và chống gỉ: Nhanh chóng tách nước ra khỏi hệ thống, bảo vệ các chi tiết bánh răng và vòng bi khỏi sự ăn mòn và rỉ sét ngay cả trong môi trường ẩm ướt hoặc bụi bặm.
Tiêu chuẩn và Phê duyệt (Specifications)
Sản phẩm đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế khắt khe:
-
ISO 12925-1: L-CKD
-
DIN 51517: Part 3 (CLP)
-
AGMA: 9005-E02 (EP)
-
U.S. Steel: 224
Ứng dụng chính
-
Hộp số giảm tốc siêu nặng: Các bộ truyền động bánh răng thẳng, nghiêng, côn cỡ lớn trong nhà máy xi măng (lò quay), luyện kim (máy cán thép), khai thác mỏ (máy nghiền đá).
-
Thiết bị vận hành tốc độ chậm: Các hệ thống băng tải tải trọng lớn, máy ép thủy lực hạng nặng và các khớp nối công nghiệp yêu cầu dầu độ nhớt 460.
-
Hệ thống bôi trơn vung té hoặc tuần hoàn: Sử dụng cho các ổ đỡ tải trọng siêu nặng và các bộ phận truyền động hở yêu cầu tính năng chịu cực áp (EP).
Thông số kỹ thuật cơ bản (Typical Data)
| Đặc tính (Properties) | Phương pháp thử | Kết quả điển hình |
| Cấp độ nhớt ISO | – | 460 |
| Độ nhớt động học @ 40°C | ASTM D445 | 460.5 cSt |
| Độ nhớt động học @ 100°C | ASTM D445 | 30.8 cSt |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | ASTM D2270 | 96 |
| Điểm chớp cháy (Flash Point) | ASTM D92 | 250°C |
| Điểm đông đặc (Pour Point) | ASTM D97 | -9°C |
| Thử nghiệm tải FZG (Fail Stage) | DIN 51354 | 12+ |
