Sinopec Slideway Oil L-HG 68 là dòng dầu công nghiệp hiệu suất cao, được thiết kế đặc biệt để bôi trơn đồng thời hệ thống thủy lực và rãnh trượt của các máy công cụ hiện đại. Với cấp độ nhớt ISO VG 68, sản phẩm giải quyết triệt để vấn đề nhiễm chéo giữa dầu thủy lực và dầu đường ray, giúp hệ thống vận hành ổn định và chính xác tuyệt đối.
Sản phẩm được phân phối chính thức bởi Sinopec Việt Nam (Prana Việt Nam), đạt các tiêu chuẩn khắt khe về chống trượt cục bộ (Anti-Stick Slip) và bảo vệ bơm thủy lực áp suất cao.
Đặc tính kỹ thuật vượt trội
-
Chống trượt cục bộ (Anti-Stick Slip): Chứa hệ phụ gia cải thiện độ bám dính đặc biệt, giúp bàn máy di chuyển mượt mà ngay cả ở tốc độ cực thấp, loại bỏ hiện tượng rung giật, đảm bảo độ bóng bề mặt chi tiết gia công.
-
Tính năng “2 trong 1” hoàn hảo: Vừa có khả năng chịu cực áp bảo vệ bơm thủy lực (như dầu L-HM), vừa có khả năng bám dính bảo vệ rãnh trượt (như dầu L-G).
-
Khả năng tách nhũ tương tuyệt vời: Dễ dàng tách rời khỏi dung dịch tưới nguội (dầu cắt gọt kim loại), giúp kéo dài tuổi thọ dung dịch và ngăn ngừa vi khuẩn gây mùi trong bể chứa.
-
Chống mài mòn và ăn mòn: Bảo vệ các bề mặt rãnh trượt làm từ thép hoặc nhựa tổng hợp, ngăn ngừa hiện tượng ăn mòn hóa học và rỉ sét khi máy dừng hoạt động.
-
Độ bền oxy hóa cao: Kéo dài chu kỳ thay dầu, giảm thiểu cặn bùn gây tắc nghẽn hệ thống bôi trơn tập trung.
Tiêu chuẩn hiệu năng (Specifications)
Sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế:
-
ISO 6743-4: L-HG
-
DIN 51524 Part 2 (HLP)
-
Cincinnati Machine P-47 (tiêu chuẩn vàng cho dầu rãnh trượt 68)
-
ISO 19378: L-GA / L-GB
Ứng dụng chuyên biệt
-
Máy công cụ CNC: Các trung tâm gia công đứng (VMC), gia công ngang (HMC) yêu cầu độ chính xác cao.
-
Máy phay, máy tiện, máy bào: Những dòng máy sử dụng chung một hệ thống dầu cho cả bộ phận truyền động thủy lực và đường ray dẫn hướng.
-
Hệ thống bôi trơn trung tâm: Nơi dầu cần được bơm qua các đường ống nhỏ để đến các điểm rãnh trượt nằm ngang hoặc thẳng đứng.
-
Các bộ phận máy móc khác: Các trục vít me, ổ đỡ tải nặng và các cơ cấu chuyển động tịnh tiến.
Thông số kỹ thuật (Typical Data)
| Đặc tính (Properties) | Phương pháp thử | Kết quả điển hình |
| Cấp độ nhớt ISO | – | 68 |
| Tỷ trọng @ 15°C | ASTM D4052 | 0.875 |
| Độ nhớt động học @ 40°C | ASTM D445 | 68.2 cSt |
| Độ nhớt động học @ 100°C | ASTM D445 | 8.9 cSt |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | ASTM D2270 | 102 |
| Điểm chớp cháy (Flash Point) | ASTM D92 | 235°C |
| Điểm đông đặc (Pour Point) | ASTM D97 | -15°C |

