AP Industrial Gear Oil AP-S 320 là dòng dầu bánh răng công nghiệp chịu cực áp (EP) hiệu suất cao, được đặc chế để đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất của các nhà sản xuất thiết bị gốc (OEM). Với độ nhớt ISO VG 320, sản phẩm tạo ra màng dầu siêu bền, bảo vệ các cặp bánh răng khỏi hiện tượng rỗ mặt kim loại và mài mòn dưới áp lực cực lớn.
Sản phẩm được cung cấp chính thức bởi Sinopec Việt Nam (Prana Việt Nam), đảm bảo đầy đủ chứng nhận chất lượng (CQ) và xuất xứ (CO) từ tập đoàn Sinopec.
Đặc tính kỹ thuật ưu việt
-
Khả năng chịu tải cực hạn: Hệ phụ gia Lưu huỳnh – Phốt pho tiên tiến giúp bảo vệ bề mặt bánh răng không bị trầy xước, dính kết ngay cả khi chịu tải trọng va đập mạnh.
-
Độ bền nhiệt và chống Oxy hóa: Giảm thiểu sự hình thành cặn bùn và axit, giúp kéo dài chu kỳ thay dầu và giữ sạch hệ thống hộp số.
-
Tính năng tách nước và chống tạo bọt: Giúp dầu duy trì khả năng bôi trơn liên tục, dễ dàng xả bỏ nước ngưng tụ, ngăn ngừa rỉ sét và ăn mòn bên trong hộp số.
-
Bảo vệ vật liệu kim loại màu: An toàn và không gây ăn mòn đối với các chi tiết làm từ đồng và hợp kim đồng trong hộp số.
-
Tiết kiệm chi phí bảo trì: Giảm thiểu ma sát, giúp thiết bị vận hành mát hơn và kéo dài tuổi thọ bánh răng, vòng bi.
Tiêu chuẩn hiệu năng (Specifications)
Sản phẩm vượt qua các tiêu chuẩn quốc tế danh tiếng:
-
DIN 51517 Part 3 (CLP)
-
AGMA 9005-E02 (EP)
-
ISO 12925-1 (L-CKD)
-
U.S. Steel 224
-
David Brown S1.53.101
Ứng dụng thực tế
-
Ngành Xi măng & Khai thác mỏ: Hộp số máy nghiền, máy đập, hệ thống băng tải tải trọng lớn.
-
Ngành Thép: Các dàn cán thép, hệ thống truyền động trong môi trường nhiệt độ cao.
-
Cầu cảng & Xây dựng: Cẩu trục tháp, tời nâng hạ, hộp số giảm tốc của tàu biển.
-
Các loại bánh răng: Phù hợp cho bánh răng thẳng, nghiêng, côn và các khớp nối yêu cầu độ nhớt 320.
Thông số kỹ thuật (Typical Data)
| Đặc tính (Properties) | Phương pháp thử | Kết quả điển hình |
| Cấp độ nhớt ISO | – | 320 |
| Tỷ trọng @ 15°C | ASTM D4052 | 0.901 |
| Độ nhớt động học @ 40°C | ASTM D445 | 321.5 cSt |
| Độ nhớt động học @ 100°C | ASTM D445 | 24.2 cSt |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | ASTM D2270 | 96 |
| Điểm chớp cháy (Flash Point) | ASTM D92 | 250°C |
| Điểm đông đặc (Pour Point) | ASTM D97 | -12°C |

