Sinopec L-TSA 32 được pha chế từ dầu gốc khoáng nhóm II tinh lọc chất lượng cao kết hợp với hệ phụ gia chọn lọc chống oxy hóa, chống gỉ và chống ăn mòn. Sản phẩm tập trung vào khả năng duy trì độ sạch tuyệt đối cho hệ thống và khả năng tách nước siêu tốc, đảm bảo bôi trơn an toàn cho các ổ đỡ (vòng bi) quay tốc độ cao trong thời gian dài.
Với độ nhớt ISO VG 32, dầu có độ linh động cao, giúp làm mát hiệu quả và giảm thiểu ma sát nội tại cho các trục quay công suất lớn.
Đặc tính kỹ thuật nổi bật
-
Khả năng tách nước (Demulsibility) cực nhanh: Nhanh chóng tách hơi nước lẫn vào hệ thống, ngăn ngừa hiện tượng nhũ tương hóa dầu, giúp duy trì màng dầu ổn định và chống ăn mòn trục.
-
Chống oxy hóa vượt trội: Ngăn ngừa sự hình thành cặn bùn và varnish (véc-ni) ngay cả khi vận hành liên tục ở nhiệt độ cao, kéo dài chu kỳ thay dầu lên đến hàng nghìn giờ.
-
Khả năng giải phóng khí và chống tạo bọt xuất sắc: Ngăn ngừa hiện tượng xâm thực (cavitation) tại ổ đỡ, đảm bảo áp suất dầu luôn ổn định để bảo vệ các chi tiết máy.
-
Bảo vệ chống gỉ và ăn mòn: Tạo lớp màng bảo vệ bề mặt kim loại khỏi sự tấn công của hơi nước và độ ẩm, đặc biệt quan trọng trong các nhà máy nhiệt điện và thủy điện.
-
Độ sạch cực cao: Được lọc kỹ để đáp ứng các yêu cầu khắt khe của hệ thống điều khiển thủy lực trong tua bin.
Tiêu chuẩn và Phê duyệt (Specifications)
Sản phẩm đáp ứng và vượt xa các tiêu chuẩn quốc tế:
-
ISO 8068: L-TSA
-
DIN 51515: Part 1 (L-TD)
-
GB 11120-2011 (Tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc)
-
Siemens: TLV 9013 04
-
Alstom: HTGD 90117
Ứng dụng chính
-
Tua bin hơi nước (Steam Turbines): Sử dụng trong các nhà máy nhiệt điện, điện rác, nhà máy đường.
-
Tua bin thủy điện (Hydro Turbines): Các trạm thủy điện vừa và lớn yêu cầu dầu có khả năng tách nước tốt.
-
Tua bin khí tải trọng nhẹ: Các hệ thống tua bin khí công nghiệp vận hành ở điều kiện nhiệt độ vừa phải.
-
Máy nén khí ly tâm: Các dòng máy nén khí cao tốc yêu cầu dầu bôi trơn có độ sạch và khả năng tách khí tốt.
-
Ổ đỡ vòng quay cao: Các hệ thống tuần hoàn bôi trơn ổ trục yêu cầu dầu ISO VG 32.
Thông số kỹ thuật cơ bản (Typical Data)
| Đặc tính (Properties) | Phương pháp thử | Kết quả điển hình |
| Cấp độ nhớt ISO | – | 32 |
| Độ nhớt động học @ 40°C | ASTM D445 | 32.2 cSt |
| Độ nhớt động học @ 100°C | ASTM D445 | 5.4 cSt |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | ASTM D2270 | 105 |
| Điểm chớp cháy (Flash Point) | ASTM D92 | 220°C |
| Điểm đông đặc (Pour Point) | ASTM D97 | -12°C |
| Thời gian tách nhũ (tách nước) | ASTM D1401 | < 15 phút |
