Sinopec L-DAB 100 là sản phẩm dầu máy nén khí hiệu suất cao, được pha chế từ dầu gốc khoáng nhóm II tinh chế kết hợp với hệ phụ gia chống oxy hóa và chống mài mòn tiên tiến. Sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe DIN 51506 VDL, được thiết kế để vận hành an toàn và bền bỉ trong các máy nén khí piston có nhiệt độ khí nén đầu ra lên tới 220°C.
Với cấp độ nhớt ISO VG 100, dầu cung cấp khả năng bôi trơn vượt trội, giảm thiểu ma sát và ngăn ngừa hiện tượng rò rỉ khí nén qua xéc-măng, giúp máy đạt áp suất tối đa nhanh chóng.
Đặc tính kỹ thuật nổi bật
-
Kiểm soát cặn carbon vượt trội: Hạn chế tối đa việc hình thành cặn carbon và muội than trên các van xả và đỉnh piston, giúp ngăn ngừa nguy cơ cháy nổ và kéo dài thời gian giữa các kỳ vệ sinh máy.
-
Khả năng chịu nhiệt và áp suất cao: Dầu giữ được độ nhớt ổn định và không bị phân hủy dưới tác động của nhiệt độ và áp suất lớn trong buồng nén.
-
Bảo vệ chống mài mòn tối ưu: Tạo lớp màng bôi trơn vững chắc bảo vệ xi lanh, vòng piston và các ổ trục, giúp máy vận hành êm ái, giảm tiếng ồn đáng kể.
-
Tách nước và chống gỉ xuất sắc: Dễ dàng loại bỏ nước ngưng tụ ra khỏi hệ thống, bảo vệ các bộ phận kim loại khỏi sự ăn mòn và gỉ sét.
-
Tính bay hơi thấp: Giảm lượng dầu bị cuốn theo luồng khí nén, giúp tiết kiệm chi phí bổ sung dầu và giữ cho hệ thống khí đầu ra sạch hơn.
Tiêu chuẩn và Phê duyệt (Specifications)
Sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế:
-
ISO 6743-3: L-DAB
-
DIN 51506: VDL
-
GB 12691-90 (Tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc)
Ứng dụng chính
-
Máy nén khí Piston (Reciprocating): Đặc biệt phù hợp cho các dòng máy nén khí piston 2 cấp hoặc nhiều cấp, máy nén khí cao áp (High Pressure).
-
Máy nén khí hạng nặng: Sử dụng trong các nhà máy sản xuất công nghiệp, xưởng cơ khí nặng, trạm nén khí trung tâm.
-
Máy nén khí đã qua sử dụng: Lý tưởng cho các máy đã cũ có độ hở giữa piston và xi lanh lớn, cần dầu độ nhớt 100 để làm kín buồng nén tốt hơn.
-
Lưu ý: Không dùng cho máy nén khí trục vít (nên dùng dòng Sinopec L-DAH).
Thông số kỹ thuật cơ bản (Typical Data)
| Đặc tính (Properties) | Phương pháp thử | Kết quả điển hình |
| Cấp độ nhớt ISO | – | 100 |
| Độ nhớt động học @ 40°C | ASTM D445 | 100.5 cSt |
| Độ nhớt động học @ 100°C | ASTM D445 | 11.2 cSt |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | ASTM D2270 | 98 |
| Điểm chớp cháy (Flash Point) | ASTM D92 | 250°C |
| Điểm đông đặc (Pour Point) | ASTM D97 | -12°C |
| Cặn Carbon (Conradson) | ASTM D189 | < 0.05% |

