Sinopec L-DAB 68 là dầu máy nén khí hiệu suất cao được pha chế từ dầu gốc khoáng nhóm II tinh lọc kỹ lưỡng, kết hợp với hệ phụ gia tiên tiến chống oxy hóa, chống gỉ và chống mài mòn. Sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe DIN 51506 VDL, giúp máy vận hành ổn định ngay cả khi nhiệt độ khí nén đầu ra lên tới 220°C.
Với độ nhớt ISO VG 68, sản phẩm cung cấp khả năng bôi trơn và làm kín xéc-măng tuyệt vời, giúp duy trì áp suất nén tối đa cho các hệ thống máy nén khí công nghiệp.
Đặc tính kỹ thuật nổi bật
-
Kiểm soát cặn carbon cực tốt: Giảm thiểu tối đa việc hình thành cặn carbon trên van xả và đầu piston, ngăn ngừa nguy cơ cháy nổ và hỏa hoạn trong hệ thống khí nén.
-
Độ bền oxy hóa vượt trội: Dầu có khả năng chống phân hủy nhiệt cao, giúp kéo dài tuổi thọ của dầu và giảm thiểu chi phí bảo trì định kỳ.
-
Bảo vệ chống mài mòn mạnh mẽ: Tạo màng dầu bền vững bảo vệ xi lanh, vòng piston và các ổ đỡ khỏi sự mài mòn dưới áp suất cao.
-
Khả năng tách nước nhanh chóng: Dễ dàng tách hơi ẩm ngưng tụ ra khỏi dầu, ngăn ngừa hiện tượng nhũ tương hóa và bảo vệ các bộ phận kim loại khỏi gỉ sét.
-
Tính bay hơi thấp: Giảm tiêu hao dầu bôi trơn và hạn chế lượng dầu lẫn vào luồng khí nén đầu ra.
Tiêu chuẩn và Phê duyệt (Specifications)
Sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế hàng đầu:
-
ISO 6743-3: L-DAB
-
DIN 51516: VDL
-
GB 12691-90 (Tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc)
Ứng dụng chính
-
Máy nén khí Piston (Reciprocating): Các dòng máy nén khí piston 1 cấp hoặc nhiều cấp yêu cầu dầu bôi trơn tiêu chuẩn DAB hoặc VDL.
-
Máy nén khí di động và cố định: Sử dụng trong các xưởng sản xuất, garage ô tô, trạm trộn bê tông và các công trình xây dựng.
-
Hệ thống khí nén trung tâm: Phù hợp cho các máy nén khí cung cấp năng lượng cho thiết bị điều khiển và dụng cụ cầm tay.
-
Lưu ý: Đối với máy nén khí trục vít (Screw) yêu cầu tuổi thọ dầu dài hơn, khách hàng nên tham khảo dòng Sinopec L-DAH.
Thông số kỹ thuật cơ bản (Typical Data)
| Đặc tính (Properties) | Phương pháp thử | Kết quả điển hình |
| Cấp độ nhớt ISO | – | 68 |
| Độ nhớt động học @ 40°C | ASTM D445 | 68.5 cSt |
| Độ nhớt động học @ 100°C | ASTM D445 | 8.8 cSt |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | ASTM D2270 | 100 |
| Điểm chớp cháy (Flash Point) | ASTM D92 | 240°C |
| Điểm đông đặc (Pour Point) | ASTM D97 | -15°C |
| Cặn Carbon (Conradson) | ASTM D189 | < 0.05% |
