Sinopec L-HV 68 là dầu thủy lực chống mài mòn hiệu suất siêu cao, được đặc chế từ dầu gốc khoáng nhóm II tinh lọc kỹ lưỡng cùng hệ phụ gia cải thiện chỉ số độ nhớt (VI) có độ bền cắt cao. Sản phẩm được thiết kế để vận hành hoàn hảo trong các hệ thống thủy lực ngoài trời, nơi có sự chênh lệch nhiệt độ lớn giữa ngày và đêm hoặc giữa các mùa.
Với độ nhớt ISO VG 68, sản phẩm cung cấp màng dầu dày hơn, giúp làm kín hệ thống tốt hơn và bảo vệ các linh kiện thủy lực khỏi mài mòn trong điều kiện tải trọng cực nặng.
Đặc tính kỹ thuật nổi bật
-
Chỉ số độ nhớt vượt trội (VI > 140): Duy trì độ nhớt ổn định hơn hẳn các dòng L-HM thông thường. Dầu không bị loãng ra quá mức khi máy nóng, giúp duy trì áp suất làm việc và hiệu suất truyền động tối đa.
-
Bảo vệ chống mài mòn siêu hạng: Hệ phụ gia chống mài mòn tiên tiến giúp kéo dài tuổi thọ của bơm piston, bơm bánh răng và các van phân phối dưới áp suất cao.
-
Độ bền cắt (Shear Stability) xuất sắc: Các phân tử polymer trong dầu không bị bẻ gãy dưới áp lực cắt lớn, đảm bảo dầu giữ nguyên cấp độ nhớt suốt chu kỳ thay dầu dài.
-
Khởi động lạnh dễ dàng: Điểm đông đặc thấp giúp dầu lưu thông nhanh chóng ngay khi khởi động, bảo vệ hệ thống khỏi hiện tượng xâm thực (cavitation) gây hỏng bơm.
-
Tách nước và chống tạo bọt nhanh: Giúp giải phóng khí tức thì, ngăn ngừa hiện tượng nhũ tương hóa và bảo vệ hệ thống khỏi rỉ sét, ăn mòn.
Tiêu chuẩn và Phê duyệt (Specifications)
Sản phẩm đáp ứng và vượt qua các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế:
-
ISO 11158: L-HV
-
DIN 51524: Part 3 (HVLP)
-
ASTM: D6158
-
Eaton Vickers: M-2950-S / I-286-S
-
Parker Denison: HF-0 / HF-1 / HF-2
Ứng dụng chính
-
Thiết bị xây dựng và khai khoáng: Máy xúc, máy đào, máy cẩu hành trình, máy khoan đá làm việc ngoài trời nắng nóng liên tục.
-
Thiết bị hàng hải hạng nặng: Hệ thống tời kéo neo, cần cẩu boong, hệ thống lái trên các tàu vận tải viễn dương thường xuyên chịu tác động của môi trường biển.
-
Máy công nghiệp nặng: Các máy ép thủy lực cỡ lớn, hệ thống truyền động trong các nhà máy thép, xi măng yêu cầu độ nhớt cao và ổn định nhiệt.
-
Hệ thống thủy lực lưu động: Xe tải tự đổ, xe chuyên dụng vận hành trong điều kiện môi trường biến động nhiệt độ lớn.
Thông số kỹ thuật cơ bản (Typical Data)
| Đặc tính (Properties) | Phương pháp thử | Kết quả điển hình |
| Cấp độ nhớt ISO | – | 68 |
| Độ nhớt động học @ 40°C | ASTM D445 | 68.5 cSt |
| Độ nhớt động học @ 100°C | ASTM D445 | 10.8 cSt |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | ASTM D2270 | 148 |
| Điểm chớp cháy (Flash Point) | ASTM D92 | 235°C |
| Điểm đông đặc (Pour Point) | ASTM D97 | -33°C |
| Tỷ trọng @ 15°C | ASTM D4052 | 0.878 kg/l |

