Đặc tính kỹ thuật nổi bật
-
Chỉ số độ nhớt vượt trội (VI > 140): Giúp dầu không bị quá đặc khi nhiệt độ thấp và không bị quá loãng khi nhiệt độ tăng cao, đảm bảo áp suất hệ thống luôn ổn định.
-
Khả năng chống mài mòn cực tốt: Bảo vệ tối đa các loại bơm thủy lực (piston, cánh gạt, bánh răng) và các van điều khiển, giảm thiểu chi phí thay thế phụ tùng.
-
Độ bền cắt (Shear Stability) cao: Các phân tử polymer trong dầu chịu được áp suất cắt lớn mà không bị phá vỡ cấu trúc, giúp duy trì độ nhớt ổn định suốt chu kỳ sử dụng.
-
Điểm đông đặc thấp: Cho phép máy móc khởi động dễ dàng trong môi trường lạnh giá, ngăn ngừa hiện tượng xâm thực (cavitation) gây hỏng hóc bơm.
-
Tách nước và chống tạo bọt nhanh: Giúp hệ thống giải phóng khí tức thì, ngăn ngừa hiện tượng nhũ tương hóa và rỉ sét bên trong hệ thống.
Tiêu chuẩn và Phê duyệt (Specifications)
Sản phẩm đáp ứng và vượt xa các tiêu chuẩn quốc tế:
-
ISO 11158: L-HV
-
DIN 51524: Part 3 (HVLP)
-
ASTM: D6158
-
Eaton Vickers: M-2950-S / I-286-S
-
Parker Denison: HF-0 / HF-1 / HF-2
Ứng dụng chính
-
Thiết bị cơ giới ngoài trời: Máy xúc, máy đào, máy cẩu, thiết bị khai thác mỏ hoạt động trong môi trường nhiệt độ thay đổi từ sáng đến đêm.
-
Thiết bị hàng hải: Các hệ thống thủy lực trên boong tàu, tời kéo, hệ thống lái thường xuyên chịu tác động của môi trường biển khắc nghiệt.
-
Máy công nghiệp hiện đại: Các dòng máy CNC, máy ép nhựa đời mới yêu cầu độ chính xác cực cao trong truyền động thủy lực.
-
Hệ thống thủy lực lưu động: Các xe nâng, xe tải tự đổ hoạt động tại các bến bãi, kho bãi ngoài trời.
Thông số kỹ thuật cơ bản (Typical Data)
| Đặc tính (Properties) | Phương pháp thử | Kết quả điển hình |
| Cấp độ nhớt ISO | – | 46 |
| Độ nhớt động học @ 40°C | ASTM D445 | 46.5 cSt |
| Độ nhớt động học @ 100°C | ASTM D445 | 8.2 cSt |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | ASTM D2270 | 145 |
| Điểm chớp cháy (Flash Point) | ASTM D92 | 225°C |
| Điểm đông đặc (Pour Point) | ASTM D97 | -36°C |
| Tỷ trọng @ 15°C | ASTM D4052 | 0.872 kg/l |

