Sinopec Tulux L1500 10W-40 là dầu động cơ Diesel công nghệ tổng hợp toàn phần hiệu suất siêu cao (UHPD). Sản phẩm được thiết kế đặc biệt để đáp ứng các tiêu chuẩn khí thải khắt khe nhất hiện nay như Euro VI, EPA 2010.
Với công nghệ phụ gia Low-SAPS tiên tiến, Tulux L1500 không chỉ bảo vệ động cơ khỏi mài mòn ở cấp độ phân tử mà còn đảm bảo độ bền cho các hệ thống xử lý khí thải hiện đại nhất như bộ lọc hạt Diesel (DPF) và bộ xúc tác (SCR).
Đặc tính kỹ thuật nổi bật
-
Chu kỳ thay dầu siêu dài (Extra Long Drain): Đáp ứng tiêu chuẩn ACEA E8, cho phép kéo dài thời gian vận hành giữa hai lần thay dầu lên mức tối đa, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí vận hành.
-
Bảo vệ hệ thống khí thải (Low-SAPS): Hàm lượng tro sunfat, phốt pho và lưu huỳnh cực thấp giúp ngăn ngừa hiện tượng tắc nghẽn bộ lọc DPF, duy trì công suất động cơ ổn định.
-
Công nghệ tổng hợp toàn phần (Fully Synthetic): Độ nhớt 10W-40 giúp xe khởi động cực nhanh ở nhiệt độ thấp, giảm ma sát tối đa và hỗ trợ tiết kiệm nhiên liệu vượt trội.
-
Kiểm soát oxy hóa và nhiệt độ cao: Chống lại sự phân hủy dầu dưới áp suất và nhiệt độ cực lớn, ngăn ngừa hình thành cặn bùn và giữ động cơ luôn sạch sẽ.
-
Khả năng tương thích ngược: Tuy là dòng CK-4 hiện đại nhất, sản phẩm vẫn sử dụng hoàn hảo cho các động cơ đời cũ yêu cầu cấp API CJ-4, CI-4 Plus hoặc CI-4.
Tiêu chuẩn và Phê duyệt (Specifications)
Sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật cao nhất toàn cầu:
-
API: CK-4 / CJ-4 / SN
-
ACEA: E8 / E11 / E7 / E9
-
Mercedes-Benz: MB-Approval 228.51 / 228.52
-
MAN: M3775 / M3677
-
Volvo: VDS-4.5
-
Mack: EOS-4.5
-
Renault: RLD-3
-
Cummins: CES 20086
-
Scania: LDF-4
Ứng dụng chính
-
Xe tải và xe khách đời mới nhất: Các dòng xe tiêu chuẩn Euro V, Euro VI trang bị bộ lọc hạt Diesel (DPF) của MAN, Scania, Mercedes-Benz, Volvo…
-
Động cơ hoạt động khắc nghiệt: Các xe tải nặng vận chuyển xuyên quốc gia, xe chạy đường dài liên tục không nghỉ.
-
Máy công trình cao cấp: Các thiết bị đời mới yêu cầu tiêu chuẩn khí thải nghiêm ngặt và chu kỳ bảo dưỡng dài.
Thông số kỹ thuật cơ bản (Typical Data)
| Đặc tính (Properties) | Phương pháp thử | Kết quả điển hình |
| Cấp độ nhớt SAE | – | 10W-40 |
| Cấp chất lượng API | – | CK-4 |
| Cấp chất lượng ACEA | – | E8 / E11 |
| Độ nhớt động học @ 100°C | ASTM D445 | 14.5 cSt |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | ASTM D2270 | 160 |
| Trị số kiềm tổng (TBN) | ASTM D2896 | 10.0 mgKOH/g |
| Điểm chớp cháy (Flash Point) | ASTM D92 | 235°C |
| Điểm đông đặc (Pour Point) | ASTM D97 | -42°C |

