Sinopec Marine Cylinder Oil 5070 là dầu bôi trơn xi lanh hiệu suất siêu cao, được thiết kế chuyên biệt cho các động cơ Diesel hai kỳ đầu chữ thập (Crosshead) công suất lớn. Sản phẩm được đặc chế để bảo vệ động cơ khi sử dụng nhiên liệu dầu nặng (HFO) có hàm lượng lưu huỳnh cao (lên đến 3.5%).
Với công nghệ phụ gia tiên tiến, sản phẩm giúp trung hòa triệt để các axit ăn mòn sinh ra trong quá trình đốt cháy, đảm bảo sự an toàn tuyệt đối cho sơ-mi xi lanh và piston trong những hải trình dài ngày.
Đặc tính kỹ thuật nổi bật
-
Khả năng trung hòa axit cực mạnh (TBN 70): Trị số kiềm cao giúp bảo vệ bề mặt sơ-mi xi lanh khỏi hiện tượng ăn mòn hóa học do axit sulfuric, đặc biệt quan trọng khi chạy nhiên liệu HFO truyền thống.
-
Chống mài mòn và trầy xước (Anti-Scuffing): Tạo màng dầu bôi trơn siêu bền, giảm thiểu ma sát và ngăn ngừa hiện tượng trầy xước bề mặt xi lanh ngay cả dưới áp suất cực lớn của các động cơ hiện đại.
-
Độ sạch piston tối ưu: Phụ gia tẩy rửa cao cấp giúp loại bỏ cặn carbon và keo nhựa bám tại rãnh xéc-măng, ngăn ngừa kẹt xéc-măng và duy trì độ kín khít cho buồng đốt.
-
Độ bền nhiệt và oxy hóa xuất sắc: Duy trì tính chất lý hóa ổn định trong môi trường nhiệt độ cực cao của buồng cháy, giúp kéo dài thời gian giữa các kỳ đại tu (TBO).
-
Phê duyệt bởi các OEM hàng đầu: Được tin dùng và đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của MAN Energy Solutions, WinGD (Wärtsilä) và Mitsubishi.
Ứng dụng chính
-
Động cơ chính thấp tốc (2-Stroke): Sử dụng cho tất cả các dòng động cơ 2 kỳ đầu chữ thập vận hành trên các tàu chở dầu, tàu container, tàu hàng rời cỡ lớn.
-
Nhiên liệu: Chuyên dụng cho các động cơ chạy nhiên liệu dầu nặng (HFO) có hàm lượng lưu huỳnh cao (từ 1.5% đến 3.5%).
-
Hệ thống bôi trơn: Tương thích hoàn hảo với các hệ thống cấp dầu xi lanh tự động và hiện đại nhất hiện nay.
Thông số kỹ thuật cơ bản (Typical Data)
| Đặc tính (Properties) | Phương pháp thử | Kết quả điển hình |
| Cấp độ nhớt SAE | – | 50 |
| Trị số kiềm tổng (TBN) | ASTM D2896 | 70.0 mgKOH/g |
| Độ nhớt động học @ 100°C | ASTM D445 | 19.5 cSt |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | ASTM D2270 | 98 |
| Điểm chớp cháy (Flash Point) | ASTM D92 | 260°C |
| Điểm đông đặc (Pour Point) | ASTM D97 | -12°C |
