Sinopec Marine Cylinder Oil 5040 là dầu bôi trơn xi lanh chất lượng cao dành cho các động cơ Diesel hai kỳ đầu chữ thập (Crosshead). Với trị số kiềm TBN 40, sản phẩm cung cấp giải pháp bảo vệ tối ưu cho các tàu sử dụng nhiên liệu dầu nặng (HFO) có hàm lượng lưu huỳnh trung bình (từ 0.5% đến 1.5%) hoặc phối trộn nhiên liệu linh hoạt.
Sản phẩm giúp kiểm soát hiện tượng mài mòn do axit và mài mòn cơ học, đồng thời giữ cho các cửa xả và rãnh xéc-măng luôn sạch sẽ trong điều kiện vận hành áp suất cao.
Đặc tính kỹ thuật nổi bật
-
Trị số kiềm cân bằng (TBN 40): Cung cấp khả năng trung hòa axit sulfuric hiệu quả, bảo vệ bề mặt kim loại khỏi sự ăn mòn hóa học mà không gây tích tụ quá nhiều cặn tro trên đỉnh piston.
-
Màng dầu chịu tải cực cao (SAE 50): Duy trì độ nhớt ổn định và màng dầu vững chắc ở nhiệt độ cao, giúp bôi trơn hoàn hảo các cặp ma sát giữa xéc-măng và sơ-mi xi lanh.
-
Độ sạch buồng đốt vượt trội: Hệ phụ gia tẩy rửa mạnh mẽ ngăn ngừa sự hình thành cặn carbon và keo nhựa, giúp các xéc-măng cử động linh hoạt và đóng kín buồng đốt.
-
Chống mài mòn và trầy xước: Bảo vệ bề mặt sơ-mi xi lanh khỏi hiện tượng trầy xước (scuffing), kéo dài tuổi thọ thiết bị và giảm chi phí thay thế phụ tùng.
-
Tương thích hệ thống bôi trơn: Hoạt động ổn định với tất cả các hệ thống cấp dầu xi lanh (Alpha Lubricator, Hans Jensen…) của các hãng động cơ lớn.
Ứng dụng chính
-
Động cơ chính thấp tốc (2-Stroke): Phù hợp cho các dòng động cơ của MAN Energy Solutions, WinGD (Wärtsilä) và Mitsubishi.
-
Nhiên liệu: Sử dụng cho các tàu chạy nhiên liệu dầu nặng (HFO) có hàm lượng lưu huỳnh trung bình hoặc khi tàu chuyển đổi giữa các vùng có quy định lưu huỳnh khác nhau.
-
Động cơ hiện đại: Đặc biệt hiệu quả cho các dòng động cơ thế hệ mới yêu cầu kiểm soát mài mòn ăn mòn (Cold Corrosion) ở mức độ vừa phải.
Thông số kỹ thuật cơ bản (Typical Data)
| Đặc tính (Properties) | Phương pháp thử | Kết quả điển hình |
| Cấp độ nhớt SAE | – | 50 |
| Trị số kiềm tổng (TBN) | ASTM D2896 | 40.0 mgKOH/g |
| Độ nhớt động học @ 100°C | ASTM D445 | 19.5 cSt |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | ASTM D2270 | 98 |
| Điểm chớp cháy (Flash Point) | ASTM D92 | 255°C |
| Điểm đông đặc (Pour Point) | ASTM D97 | -12°C |
