Sinopec Marine Cylinder Oil 5025 là dầu bôi trơn xi lanh cao cấp dành cho động cơ diesel hai kỳ đầu chữ thập (Crosshead). Sản phẩm được phát triển nhằm tối ưu hóa việc bôi trơn cho các tàu vận hành trong vùng kiểm soát khí thải (ECA) hoặc các tàu sử dụng nhiên liệu có hàm lượng lưu huỳnh cực thấp (ULSFO) hoặc thấp (VLSFO) dưới 0.5%.
Với sự cân bằng hoàn hảo giữa dầu gốc chất lượng cao và hệ phụ gia chống mài mòn, sản phẩm giúp duy trì màng dầu ổn định và độ sạch tuyệt vời cho xi lanh trong điều kiện áp suất cao.
Đặc tính kỹ thuật nổi bật
-
Tối ưu cho nhiên liệu VLSFO (TBN 25): Chỉ số kiềm 25 mgKOH/g được thiết kế chính xác để trung hòa lượng axit vừa đủ từ nhiên liệu hàm lượng lưu huỳnh thấp, tránh hiện tượng tích tụ cặn tro do thừa kiềm.
-
Chống mài mòn cực tốt: Bảo vệ bề mặt sơ-mi xi lanh và xéc-măng khỏi hiện tượng mài mòn cơ học và ăn mòn hóa học, kéo dài thời gian giữa các kỳ đại tu (TBO).
-
Độ sạch xi lanh vượt trội: Ngăn ngừa sự hình thành cặn bám trên các rãnh xéc-măng và cửa xả, đảm bảo động cơ vận hành trơn tru và hiệu quả.
-
Độ bền nhiệt cao: Duy trì màng dầu bôi trơn vững chắc ngay cả ở nhiệt độ và áp suất cực cao trong buồng đốt của các động cơ hiện đại.
-
Khả năng bơm tốt: Đảm bảo dầu được cấp chính xác thông qua hệ thống bôi trơn xi lanh tự động.
Ứng dụng chính
-
Động cơ chính thấp tốc (2-Stroke): Chuyên dụng cho bôi trơn xi lanh các dòng động cơ MAN Energy Solutions (đặc biệt là các dòng Mark 9 và mới hơn), WinGD (Wärtsilä) và Mitsubishi.
-
Nhiên liệu: Sử dụng khi tàu chạy bằng nhiên liệu có hàm lượng lưu huỳnh dưới 0.5% (VLSFO) hoặc nhiên liệu 0.1% (ULSFO/MGO) khi hoạt động trong vùng ECA.
Thông số kỹ thuật cơ bản (Typical Data)
| Đặc tính (Properties) | Phương pháp thử | Kết quả điển hình |
| Cấp độ nhớt SAE | – | 50 |
| Trị số kiềm tổng (TBN) | ASTM D2896 | 25.0 mgKOH/g |
| Độ nhớt động học @ 100°C | ASTM D445 | 19.5 cSt |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | ASTM D2270 | 98 |
| Điểm chớp cháy (Flash Point) | ASTM D92 | 255°C |
| Điểm đông đặc (Pour Point) | ASTM D97 | -12°C |
