Dầu hệ thống hàng hải Sinopec (Marine System Oil) được pha chế từ dầu gốc khoáng parafin tinh chế cao cấp và hệ phụ gia đa chức năng tiên tiến. Sản phẩm được thiết kế đặc biệt để bôi trơn các te (crankcase) trong động cơ diesel 2 kỳ, tàu thủy tốc độ thấp (low-speed crosshead diesel engines).
Sản phẩm đã được MAN B&W phê duyệt qua thử nghiệm thực tế 6000 giờ, chứng minh hiệu suất vượt trội trong điều kiện vận hành khắc nghiệt. Dầu hệ thống Sinopec còn phù hợp để bôi trơn động cơ piston thân (trunk piston diesel engines) sử dụng nhiên liệu có hàm lượng lưu huỳnh thấp, cũng như bôi trơn các thiết bị phụ trợ như ổ đỡ trục chân vịt (stern tube), ổ đỡ đuôi tàu (rear-end shaft).
Các sản phẩm chính trong dòng:
1. Marine System Oil 3005
– SAE: 30, TBN: 5
– Đặc điểm: Được MAN và Wärtsilä phê duyệt, phù hợp động cơ phun điện tử mới, tiết kiệm năng lượng
– Ứng dụng: Động cơ sử dụng nhiên liệu có hàm lượng lưu huỳnh thấp (dưới 0.5%)
2. Marine System Oil 3006
– SAE: 30, TBN: 6
– Đặc điểm: Phân tách nước nhanh, chống oxy hóa tốt, làm sạch động cơ
– Ứng dụng: Động cơ sử dụng nhiên liệu có hàm lượng lưu huỳnh dưới 1.5%
3. Marine System Oil 4006
– SAE: 40, TBN: 6
– Đặc điểm: Độ nhớt cao hơn 3006, phù hợp động cơ tải trọng cao hơn
– Ứng dụng: Động cơ sử dụng nhiên liệu có hàm lượng lưu huỳnh dưới 1.5%
4. Marine System Oil 3008
– SAE: 30, TBN: 8
– Đặc điểm: Được MAN B&W phê duyệt qua thử nghiệm 6000 giờ, phù hợp nhiên liệu có lưu huỳnh 1.0% – 3.5%
– Ứng dụng: Động cơ sử dụng nhiên liệu có hàm lượng lưu huỳnh trung bình đến cao
5. Marine System Oil 4008
– SAE: 40, TBN: 8
– Đặc điểm: Được MAN B&W phê duyệt, là sản phẩm phổ biến nhất trong dòng, đã thử nghiệm trên tàu container 10,000 DWT
– Ứng dụng: Động cơ sử dụng nhiên liệu có hàm lượng lưu huỳnh từ 1.0% đến 3.5%
Tính năng vượt trội:
1. Phân tách nước nhanh (Demulsibility) – Tách nước hiệu quả, chống nhũ tương, đảm bảo tính năng bôi trơn ổn định
2. Chống oxy hóa và ổn định nhiệt vượt trội – Làm chậm quá trình oxy hóa, kéo dài tuổi thọ dầu
3. Tẩy rửa và phân tán tốt (Detergency & Dispersancy) – Giữ các te sạch sẽ, ngăn ngừa cặn bùn và mài mòn
4. Chống rỉ và chống ăn mòn – Bảo vệ các chi tiết kim loại trong các te
5. Độ ổn định cơ học cao – Chịu được lực cắt và rung động trong quá trình vận hành
Phạm vi ứng dụng:
– Bôi trơn các te (crankcase) cho động cơ diesel 2 kỳ tàu thủy (low-speed crosshead diesel engines)
– Động cơ piston thân (trunk piston diesel engines) sử dụng nhiên liệu có hàm lượng lưu huỳnh thấp
– Ổ đỡ trục chân vịt (stern tube bearing)
– Ổ đỡ đuôi tàu (rear-end shaft)
– Các thiết bị phụ trợ khác trên tàu
Thông số kỹ thuật (tham khảo – Marine System Oil 4008):
– SAE: 40
– TBN: 8.2 mgKOH/g
– Độ nhớt (100°C): phù hợp tiêu chuẩn SAE 40
– Điểm chớp cháy (COC): > 230°C
– Khả năng phân tách nước: Xuất sắc
– Độ ổn định oxy hóa: Xuất sắc
– Tiêu chuẩn chất lượng: Q/SH PRD 056—2007
Quy cách đóng gói:
– Phuy 200L
– IBC 1000L
– Bulk (theo yêu cầu)
Lưu ý khi sử dụng:
– Cần kiểm tra định kỳ (3 tháng/lần) và phân tích mẫu dầu để đảm bảo chất lượng
– Tránh để nước xâm nhập vào hệ thống dầu, có thể gây nhũ tương và giảm khả năng bôi trơn
– Nếu tàu ngừng hoạt động dài ngày, nên lấy mẫu dầu từ vị trí cao nhất và thấp nhất của két dầu để kiểm tra
Hàng chính hãng Sinopec – Giao hàng toàn quốc – Tư vấn kỹ thuật 24/7

